Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
1x2
T/X
HDP
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 11
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
16 Dứt điểm 17
-
6 Sút trúng mục tiêu 5
-
88 Tấn công 107
-
48 Tấn công nguy hiểm 48
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
16 Phạm lỗi 15
-
0 Thẻ vàng 2
-
10 Sút ngoài cầu môn 12
-
15 Đá phạt trực tiếp 16
-
44% TL kiểm soát bóng nửa trận 56%
-
319 Chuyền bóng 533
-
75% TL chuyền bóng thành công 85%
-
0 Việt vị 1
-
4 Số lần cứu thua 3
-
9 Tắc bóng 7
-
5 Cú rê bóng 10
-
20 Quả ném biên 22
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
9 Tắc bóng thành công 7
-
11 Cắt bóng 7
-
26 Chuyền dài 30
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
90+3'
Pedersen F. C.
90+2'
Mettler L.
90+1'
Hanstad J.
Penalty awarded
Hakon Sjatil
Hedenstad V.
83'
Brajanac M.
Grundetjern M.
83'
83'
Cheng C.
Sorensen E.
81'
80'
Dzabic R.
Mork S.
79'
Sebastian Holm Mathisen
Sigurdarson S. I.
63'
Hanstad J.
Jemal E.
63'
Vetle Walle Egeli
Patoulidis E.
Sorensen E.
Ofkir M.
59'
Grundetjern M.
53'
HT0 - 0
Không có sự kiện

4-3-3
-
16Hedvall O. -
6Hedenstad V.
4Olsen A.
55Jarl S.
27Nogueira V. -
8Bjordal H.
29Ambina F.
15Hagen E. -
24Strand P.

17Grundetjern M.
7Ofkir M.
-
43Jemal E.
23Sigurdarson S. I.
7Patoulidis E. -
6Mork S.
18Ottosson F.
10Mettler L. -
17Cheng C.
47Stian Kristiansen
2Zinedin Smajlovic
4Pedersen F. C. -
13Eriksson C.

4-3-3
Cầu thủ dự bị
80
Brajanac M.
23
Pallas E.
3
Hakon Sjatil
22
Thorstensen S.
11

Sorensen E.

1
Storevik J.
26
Filip Erik Thorvaldsen
Berntsen B.
19
Dzabic R.
8
Vetle Walle Egeli
3
Martin Gjone
22
Alf Lukas Gronneberg
1
Hanstad J.
9
Sebastian Holm Mathisen
24
Edvard Sundbo Pettersen
14
Tibell Kamdem D.
11
Chấn thương và án treo giò
-
0Omar DrammehJakob Maslo Dunsby27
-
Elias Hadaya30
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
3%
4%
18%
30%
18%
20%
17%
16%
13%
24%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
10%
4%
10%
11%
15%
11%
13%
16%
26%
37%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 2.3
-
1.6 Thủng lưới 1.4
-
12.3 Bị sút trúng mục tiêu 15.7
-
5.3 Phạt góc 3.1
-
1.5 Thẻ vàng 2.0
-
11.0 Phạm lỗi 12.7
-
50.2% TL kiểm soát bóng 52.3%