Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Valerenga
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 3 | 8 | 22:27 | 18 | 11 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 12:12 | 8 | 12 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 10:15 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:12 | 7 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 8 | 4 | 9:10 | 20 | 8 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:6 | 9 | 8 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 4:4 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
Sandefjord
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 0 | 6 | 31:20 | 27 | 6 | |
| Chủ | 8 | 8 | 0 | 0 | 25:5 | 24 | 1 | |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 6:15 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:5 | 12 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 6 | 2 | 17:7 | 27 | 5 | 47% |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 15:1 | 22 | 1 | 88% |
| Khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 2:6 | 5 | 15 | 0% |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:0 | 14 | 67% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
21
72
21
72
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
11
01
11
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
International Club Friendly
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
23
00
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
International Club Friendly
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
International Club Friendly
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
3/3.5
X
Norway Eliteserien
02
03
02
03
T
3/3.5
X
Norway NM Cupen
10
11
10
11
B
3
X
Norway Eliteserien
00
30
00
30
T
3/3.5
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
40
60
40
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway NM Cupen
00
02
00
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway NM Cupen
02
05
02
05
Norway Eliteserien
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
International Club Friendly
01
02
01
02
International Club Friendly
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rohit Saggi |
| Điều khiển Valerenga | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Sandefjord | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |