Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
1x2
T/X
HDP
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 9
-
6 Phạt góc nửa trận 0
-
16 Dứt điểm 8
-
6 Sút trúng mục tiêu 3
-
73 Tấn công 85
-
50 Tấn công nguy hiểm 34
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
2 Thẻ vàng 1
-
10 Sút ngoài cầu môn 5
-
49% TL kiểm soát bóng nửa trận 51%
-
6 Phạt góc 0
-
10 Dứt điểm 2
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
40 Tấn công 37
-
30 Tấn công nguy hiểm 13
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
7 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Phạt góc 9
-
6 Dứt điểm 6
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
33 Tấn công 48
-
20 Tấn công nguy hiểm 21
-
33% TL kiểm soát bóng 67%
-
2 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 5
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
Fukumiya K.
90+1'
Fukumiya K.
Sasaki T.
87'
85'
Nakashima Y.
Nobuyuki Shiina
Miyoshi R.
Daichi Kobayashi
84'
79'
Taro Kagawa
Miyoshi R.
Reo Sugiyama
69'
Tanaka T.
Masaki Shintani
69'
64'
Taro Kagawa
Ogawa K.
64'
Daichi Matsuoka
Yasumitsu S.
Reo Sugiyama
49'
46'
Shun Mizoguchi
Yutaka Takeuchi
46'
Shunsuke Tanimoto
Hiroya Sueki
HT2 - 1
45+2'
Ayumu Kameda
Sasaki T.
20'
Masaki Shintani
19'

3-4-2-1
-
7.317Inose K. -
6.622Ryuta Fujimori
6.5
4Daichi Kobayashi
6.288Takumi Hama -
6.616Shosei Kozuki
7.214Genya Sekino
6.68Takano Y.
6.927Kanta Sakagishi -
7.0
10Sasaki T.
7.1
20Reo Sugiyama -
7.6
9Masaki Shintani
-
6.739Manato Furukawa -
7.4
7Ayumu Kameda
6.5
11Ogawa K. -
6.2
25Yasumitsu S.
6.7
16Hiroya Sueki
6.9
22Nobuyuki Shiina
6.828Sho Fuseya -
6.3
40Yutaka Takeuchi
6.556Okamoto S.
6.913Sota Fukazawa -
7.299Harada G.

3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
11

Miyoshi R.


7.0
73
Tanaka T.

6.3
3

Fukumiya K.

1
Raisei Ono
5
Fukagawa D.
23
Daichi Matsumoto
76
Mikado Y.
7
Kanehara A.
33
Hayate Cho

6.9
Shun Mizoguchi
32

6.4
Shunsuke Tanimoto
14

6.8
Daichi Matsuoka
8

Taro Kagawa
77

6.5
Nakashima Y.
30
Toshiki Hirao
1
Nishiya S.
23
Mahiro Yunomae
17
Jung Woo-Young
20
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
3%
0%
16%
25%
20%
25%
20%
16%
20%
22%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
6%
23%
17%
12%
22%
17%
20%
10%
20%
25%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.5 Ghi bàn 1.2
-
1.0 Thủng lưới 1.3
-
6.5 Bị sút trúng mục tiêu 10.0
-
5.0 Phạt góc 6.1
-
0.7 Thẻ vàng 1.3
-
0.0 Phạm lỗi 9.8
-
48.2% TL kiểm soát bóng 52.8%