Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
1x2
T/X
HDP
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
14 Dứt điểm 9
-
8 Sút trúng mục tiêu 5
-
121 Tấn công 106
-
58 Tấn công nguy hiểm 39
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
10 Phạm lỗi 16
-
1 Thẻ vàng 3
-
6 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Đá phạt trực tiếp 4
-
50% TL kiểm soát bóng nửa trận 50%
-
456 Chuyền bóng 338
-
80% TL chuyền bóng thành công 76%
-
2 Việt vị 0
-
5 Số lần cứu thua 4
-
6 Tắc bóng 4
-
24 Cú rê bóng 11
-
29 Quả ném biên 21
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
14 Cắt bóng 15
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
24 Chuyền dài 26
-
2 Phạt góc 3
-
8 Dứt điểm 5
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Phạt góc 1
-
6 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
1 Thẻ vàng 3
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 2
Miura K.
Shimizu K.
90+3'
Nozue S.
Toraji Chiba
90'
Yuki O.
90'
Einaga T.
Yuki O.
90'
80'
Kakeru Higuchi
Nojima Keito
80'
Kosuke Tanaka
Kutsuna K.
69'
Shimizu Sotaro
Kaisei Kano
Nakamura T.
69'
Hiroki Higuchi
Kosei Ashibe
69'
65'
Kazuya Ando
Hayato Hasegawa
65'
Shimizu Sotaro
Haru Kano
63'
Ono Y.
Shimizu K.
61'
59'
Morita Daichi
55'
Yamanaka R.
Kondo T.
Uheiji Uehata
52'
HT2 - 2
37'
Nojima Keito
Uheiji Uehata
16'
Yuki O.
Shimizu K.
10'
8'
Harigaya T.

4-3-3
-
7.01Ueda T. -
6.3
77Toraji Chiba
6.917Takumi Fujitani
7.729Kaito Tsuchiya
6.323Tatsuya Anzai -
7.1
14Nakamura T.
7.2
10Harigaya T.
9.42
6Uheiji Uehata -
5.9
7Kosei Ashibe
9.1

9Shimizu K.
7.8

8Yuki O.
-
6.411Shin K.
6.4
20Haru Kano -
6.4
8Kondo T.
5.9
6Hayato Hasegawa
6.5
77Morita Daichi
6.9
30Nojima Keito -
6.0
17Kutsuna K.
6.313Tsukegi Y.
6.2
7Ono Y.
6.44Ei Gyotoku -
6.51Ken Tajiri

4-4-2
Cầu thủ dự bị
30
Kaisei Kano

6.8
40
Hiroki Higuchi

6.6
27
Nozue S.
32
Einaga T.
11
Miura K.
78
Jung Sung-Ryong
5
Hayate Toma
26
Takuya Komine
18
Ishii R.

6.5
Yamanaka R.
10

6.6
Kazuya Ando
33


6.6
Shimizu Sotaro
51

6.7
Kosuke Tanaka
25

6.5
Kakeru Higuchi
15
Makino K.
31
Tomita K.
3
Hasegawa Y.
5
Chấn thương và án treo giò
-
28Naoki SuzuKeisuke Ito19
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
34%
12%
13%
24%
8%
10%
8%
24%
17%
16%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
11%
11%
15%
14%
20%
14%
24%
12%
5%
29%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 0.4
-
2.1 Thủng lưới 1.8
-
13.1 Bị sút trúng mục tiêu 12.7
-
3.8 Phạt góc 5.2
-
1.3 Thẻ vàng 1.4
-
11.5 Phạm lỗi 11.0
-
49.5% TL kiểm soát bóng 46.6%