Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
1x2
T/X
HDP
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 7
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
7 Dứt điểm 15
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
63 Tấn công 63
-
27 Tấn công nguy hiểm 47
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
9 Phạm lỗi 9
-
5 Thẻ vàng 1
-
1 Thẻ đỏ 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 12
-
2 Đá phạt trực tiếp 3
-
58% TL kiểm soát bóng nửa trận 42%
-
238 Chuyền bóng 393
-
74% TL chuyền bóng thành công 81%
-
1 Việt vị 3
-
4 Số lần cứu thua 2
-
2 Tắc bóng 1
-
10 Cú rê bóng 17
-
19 Quả ném biên 27
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
12 Cắt bóng 7
-
3 Tạt bóng thành công 18
-
16 Chuyền dài 25
-
2 Phạt góc 1
-
6 Dứt điểm 3
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
38 Tấn công 27
-
18 Tấn công nguy hiểm 15
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
4 Thẻ vàng 1
-
1 Thẻ đỏ 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Phạt góc 6
-
1 Dứt điểm 12
-
0 Sút trúng mục tiêu 1
-
25 Tấn công 36
-
9 Tấn công nguy hiểm 32
-
30% TL kiểm soát bóng 70%
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 11
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền6 - 5
Nagano S.
6-5
5-5
Sato R.
Mori Y.
5-5
4-5
Ikki Kawasaki
Hisatomi R.
4-4
3-4
Hiroto Uemura
Nakamura Y.
3-3
2-3
Fujiwara K.
Okazawa K.
2-2
1-2
Inoue S.
Manabe H.
1-1
0-1
Matheus Peixoto
AT1 - 1
Không có sự kiện
FT1 - 1
89'
Ueebisu K.
Kaneko D.
Nakagawa S.
Ren Asakura
88'
77'
Fujiwara K.
Mosquito
77'
Sato R.
Watanabe R.
Hisatomi R.
Miki J.
74'
58'
Matheus Peixoto
Sumi K.
Matsuki S.
53'
46'
Ikki Kawasaki
Tokumo Kawai
HT1 - 1
Kikui Y.
45+5'
Kikui Y.
45+4'
44'
Tokumo Kawai
Miki J.
38'
Nagano S.
35'
26'
Mosquito
Watanabe R.
Matsuki S.
Kondo Yusei
23'
Okazawa K.
19'

3-4-2-1
-
7.241Kai Chide Kitamura -
6.516Mori Y.
6.65Kusumoto T.
6.8
2Nagano S. -
6.7
19Kondo Yusei
6.6
17Okazawa K.
6.9
14Miki J.
6.213Nakamura Y. -
6.8
8Ren Asakura
5.2
10Kikui Y. -
6.911Manabe H.
-
6.9
9Watanabe R.
7.8
16Mosquito -
6.5
39Sumi K.
8.018Inoue S.
7.3
6Kaneko D.
6.4
33Tokumo Kawai -
7.236Ryusei Yoshimura
7.03Morioka R.
7.030Yamazaki K.
7.250Hiroto Uemura -
6.51Kawashima E.

4-4-2
Cầu thủ dự bị
7

Matsuki S.


6.4
22
Hisatomi R.

6.6
4
Nakagawa S.
21
Rei Jones
30
Kaito Seriu
15
Sugita M.
23
Kajikawa R.
24
Yamazaki Kenshin
29
Kanda H.

7.9
Ikki Kawasaki
2

7.1
Matheus Peixoto
11

7.2
Fujiwara K.
77

6.9
Sato R.
27
Ueebisu K.
22
Abe K.
13
Kanata Masuda
66
Arjvirai P.
14
Chấn thương và án treo giò
-
28Keito OmoriTakuro Ezaki5
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
17%
5%
17%
25%
10%
11%
4%
22%
12%
20%
36%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
9%
26%
13%
23%
25%
14%
15%
16%
15%
11%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.3
-
1.2 Thủng lưới 1.0
-
12.0 Bị sút trúng mục tiêu 12.6
-
5.3 Phạt góc 4.2
-
1.7 Thẻ vàng 1.3
-
14.9 Phạm lỗi 13.9
-
47.8% TL kiểm soát bóng 48.9%