Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
1x2
T/X
HDP
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 6
-
4 Phạt góc nửa trận 5
-
16 Dứt điểm 19
-
5 Sút trúng mục tiêu 9
-
89 Tấn công 95
-
43 Tấn công nguy hiểm 37
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
10 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 0
-
7 Sút ngoài cầu môn 8
-
4 Cản bóng 2
-
10 Đá phạt trực tiếp 10
-
36% TL kiểm soát bóng nửa trận 64%
-
391 Chuyền bóng 480
-
86% TL chuyền bóng thành công 85%
-
0 Đánh đầu 3
-
4 Số lần cứu thua 4
-
9 Tắc bóng 8
-
5 Cú rê bóng 1
-
17 Quả ném biên 17
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
9 Tắc bóng thành công 8
-
9 Cắt bóng 6
-
13 Tạt bóng thành công 5
-
26 Chuyền dài 24
-
4 Phạt góc 5
-
8 Dứt điểm 9
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
25 Tấn công 59
-
14 Tấn công nguy hiểm 20
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
8 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 8
-
133 Chuyền bóng 253
-
82% TL chuyền bóng thành công 86%
-
0 Đánh đầu 2
-
2 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 4
-
2 Cú rê bóng 1
-
9 Quả ném biên 9
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 2
-
9 Tạt bóng thành công 4
-
11 Chuyền dài 13
-
3 Phạt góc 1
-
8 Dứt điểm 10
-
3 Sút trúng mục tiêu 5
-
64 Tấn công 36
-
29 Tấn công nguy hiểm 17
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
2 Phạm lỗi 3
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
3 Cản bóng 0
-
3 Đá phạt trực tiếp 2
-
258 Chuyền bóng 227
-
88% TL chuyền bóng thành công 84%
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 3
-
3 Cú rê bóng 1
-
8 Quả ném biên 8
-
5 Cắt bóng 4
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
15 Chuyền dài 11
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 5
85'
Eriksen K.
Mathisen U.
85'
N.Wassberg
Holm N.
80'
M.Haaland
Eriksen K.
80'
M.Haaland
Thorsteinsson J. D.
80'
Mathisen U.
Finne B.
Gojani E.
A.Potur
75'
Niang M.
Opsahl H.
74'
63'
Pedersen Thore B.
Rasmus Holten
63'
Eriksen K.
Ingason K.
59'
Finne B.
Sorensen J.
Niang M.
J.Gonstad
58'
Simenstad G.
Mettler L.
58'
Opsahl H.
W.Osnes-Ringen
58'
HT0 - 2
W.Osnes-Ringen
42'
37'
Thorsteinsson J. D.
Holm N.
32'
Holm N.
Finne B.

5-3-2
-
12Sandberg M. -
24Hoffmann I.
2M.Gjone
23Sjolstad F.
3E.Amundsen-Day
5A.Ekeroth -
10Mettler L.

6W.Osnes-Ringen
17A.Potur -
20J.Gonstad
19Udahl H.
-

7Thorsteinsson J. D.


29Holm N.


11Finne B. -
8Myhre F.
18Sorensen J.
10Ingason K. -
17Soltvedt J.
43Rasmus Holten
3Knudsen F.
21De Roeve D. -
1Dyngeland M.

4-3-3
Cầu thủ dự bị
11
Gojani E.
8
Johnsgard M.
7
Jonsson V.
15
I.Kukleci
29

Niang M.

22
Nilsen S.
4

Opsahl H.

13
S.Østraat
18
Simenstad G.
Dragsnes V.
20


Eriksen K.
16

M.Haaland
32

Mathisen U.
14
Matondo R.
26
Diop Mbacke
6
Nilsen S.
12
Pedersen Thore B.
23
N.Wassberg
25
Chấn thương và án treo giò
-
Niklas Castro9
-
Saevar Atli Magnusson22
-
Sakarias Opsahl5
-
Jonas Tviberg Torsvik15
-
Nana Boakye4
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
21%
7%
13%
10%
19%
21%
9%
23%
17%
18%
19%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
22%
5%
4%
15%
12%
25%
16%
12%
16%
33%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 1.8
-
1.4 Thủng lưới 1.7
-
10.8 Bị sút trúng mục tiêu 12.0
-
4.4 Phạt góc 7.5
-
1.8 Thẻ vàng 1.4
-
9.8 Phạm lỗi 10.2
-
45.4% TL kiểm soát bóng 55.8%