So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AC Oulu
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 4 | 7 | 28:29 | 28 | 4 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 14:15 | 18 | 6 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 14:14 | 10 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | |
| Tất cả | 19 | 7 | 7 | 5 | 13:10 | 28 | 3 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 7:5 | 15 | 3 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:5 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
FC Haka
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 4 | 7 | 30:35 | 28 | 6 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 17:16 | 20 | 3 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 13:19 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:13 | 10 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 9 | 6 | 12:20 | 21 | 9 | 21% |
| Chủ | 10 | 2 | 7 | 1 | 7:8 | 13 | 5 | 20% |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 5:12 | 8 | 10 | 22% |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:8 | 4 | 0% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2.5
T
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5
T
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2.5
T
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
2.5
T
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
2/2.5
T
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
13
44
13
44
H
2.5
T
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
2.5
T
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Finland Suomen Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
2.5
T
Finland Suomen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
3
T
International Club Friendly
01
33
01
33
B
2.5/3
T
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
2.5/3
T
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
2.5/3
T
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2/2.5
T
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
Finland Veikkausliga
11
11
11
11
B
2.5
X
Finland Veikkausliga
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Finland League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Finland Veikkausliga
10
11
10
11
T
Finland Suomen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
Finland Veikkausliga
10
20
10
20
B
Chưa có dữ liệu
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5
T
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
14
14
14
14
T
2.5
T
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
2.5
T
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5
T
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
2.5/3
T
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2.5
T
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Finland Suomen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
2.5/3
T
Finland Ykkonen
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
Finland Suomen Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
3
T
International Club Friendly
01
11
01
11
B
3
X
Finland Suomen Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
3.5
T
International Club Friendly
00
00
00
00
Finland Suomen Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
3
T
International Club Friendly
20
31
20
31
T
2.5/3
T
Finland Suomen Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
2.5
T
International Club Friendly
01
03
01
03
T
3
H
International Club Friendly
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu