So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 15 | 11 | 9 | 34:34 | 56 | 6 |
| Chủ | 17 | 9 | 5 | 3 | 12:7 | 32 | 7 |
| Khách | 18 | 6 | 6 | 6 | 22:27 | 24 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | |
| Tất cả | 35 | 8 | 21 | 6 | 11:10 | 45 | 7 |
| Chủ | 17 | 3 | 13 | 1 | 4:2 | 22 | 13 |
| Khách | 18 | 5 | 8 | 5 | 7:8 | 23 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Villarreal
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 14 | 11 | 10 | 55:34 | 53 | 7 | |
| Chủ | 18 | 10 | 6 | 2 | 39:16 | 36 | 5 | |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 16:18 | 17 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | ||
| Tất cả | 35 | 13 | 16 | 6 | 28:13 | 55 | 5 | 37% |
| Chủ | 18 | 9 | 6 | 3 | 20:7 | 33 | 3 | 50% |
| Khách | 17 | 4 | 10 | 3 | 8:6 | 22 | 6 | 24% |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Copa Del Rey
11
41
11
41
Spanish La Liga
00
00
00
00
Spanish La Liga
11
13
11
13
Spanish La Liga
00
20
00
20
Spanish La Liga
01
23
01
23
Spanish La Liga
00
20
00
20
Spanish La Liga
01
13
01
13
Spanish La Liga
10
11
10
11
International Club Friendly
11
21
11
21
International Club Friendly
00
02
00
02
International Club Friendly
20
51
20
51
International Club Friendly
00
00
00
00
International Club Friendly
00
00
00
00
International Club Friendly
00
00
00
00
International Club Friendly
10
10
10
10
Spanish La Liga
00
10
00
10
Spanish La Liga
21
22
21
22
Spanish La Liga
01
22
01
22
Spanish La Liga
00
12
00
12
Spanish La Liga
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Spanish La Liga
02
02
02
02
Spanish La Liga
11
13
11
13
Spanish La Liga
00
04
00
04
Spanish La Liga
00
00
00
00
Spanish La Liga
11
22
11
22
Spanish La Liga
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Spanish Copa Del Rey
02
02
02
02
Spanish La Liga
00
11
00
11
Spanish La Liga
00
00
00
00
Spanish La Liga
02
12
02
12
Spanish La Liga
01
32
01
32
Spanish La Liga
10
20
10
20
Spanish La Liga
00
01
00
01
Spanish La Liga
00
00
00
00
International Club Friendly
11
22
11
22
International Club Friendly
12
33
12
33
International Club Friendly
01
01
01
01
Intertoto Cup
00
11
00
11
Intertoto Cup
01
12
01
12
Spanish La Liga
10
20
10
20
Spanish La Liga
12
33
12
33
Spanish La Liga
21
21
21
21
Spanish La Liga
11
11
11
11
UEFA Champions League
00
00
00
00
Spanish La Liga
02
02
02
02
UEFA Champions League
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu