So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ulsan HD FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 7 | 3 | 41:22 | 55 | 1 |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 24:12 | 31 | 1 |
| Khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 17:10 | 24 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:5 | 12 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 14 | 7 | 13:14 | 29 | 9 |
| Chủ | 14 | 1 | 9 | 4 | 5:9 | 12 | 12 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 8:5 | 17 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 |
Incheon United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 11 | 6 | 35:30 | 41 | 4 | |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 17:12 | 20 | 5 | |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 18:18 | 21 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:8 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 15 | 5 | 13:12 | 36 | 4 | 26% |
| Chủ | 13 | 4 | 8 | 1 | 7:4 | 20 | 4 | 31% |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 6:8 | 16 | 6 | 21% |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
K League 1
00
30
00
30
T
2.5
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
K League 1
00
01
00
01
T
2.5
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
2/2.5
T
K League 1
00
01
00
01
B
2.5
X
K League 1
01
21
01
21
B
2.5
T
K League 1
12
12
12
12
T
2.5
T
K League 1
00
20
00
20
T
2.5
X
K League 1
00
01
00
01
T
2.5
X
K League 1
00
10
00
10
T
2.5
X
K League 1
11
21
11
21
T
2.5
T
K League 1
00
02
00
02
T
2.5
X
K League 1
00
10
00
10
B
2.5
X
K League 1
00
10
00
10
T
2.5
X
K League 1
11
11
11
11
T
2.5
X
K League 1
20
21
20
21
T
2.5
T
K League 1
12
12
12
12
H
2.5
T
K League 1
10
20
10
20
T
2.5
X
K League 1
11
31
11
31
B
2.5/3
T
K League 1
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
K League 1
00
01
00
01
T
2.5
X
K League 1
20
21
20
21
T
2.5
T
K League 1
20
22
20
22
H
2.5
T
K League 1
00
22
00
22
B
2/2.5
T
K League 1
01
01
01
01
B
2/2.5
X
K League 1
00
01
00
01
T
2
X
K League 1
00
02
00
02
T
2/2.5
X
K League 1
11
11
11
11
B
2.5
X
K League 1
20
30
20
30
T
2.5
T
K League 1
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
K League 1
00
01
00
01
B
2.5
X
K League 1
00
22
00
22
H
2.5
T
K League 1
10
21
10
21
T
2.5
T
K League 1
00
20
00
20
B
2.5
X
K League 1
10
22
10
22
T
2.5
T
K League 1
00
12
00
12
B
2.5
T
K League 1
00
01
00
01
B
2.5
X
K League 1
00
21
00
21
B
2.5
T
K League 1
00
00
00
00
T
2/2.5
X
K League 1
00
00
00
00
T
2.5
X
K League 1
10
22
10
22
T
2.5
T
K League 1
11
11
11
11
T
2.5
X
K League 1
01
11
01
11
T
2.5/3
X
K League 1
20
21
20
21
B
2.5
T
K League 1
10
20
10
20
B
2.5/3
X
K League 1
10
31
10
31
T
2.5
T
K League 1
00
01
00
01
B
2/2.5
X
K League 1
00
12
00
12
T
2.5
T
K League 1
12
23
12
23
B
2.5
T
Korean FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu