So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fermana
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 14 | 17 | 31:49 | 35 | 19 |
| Chủ | 19 | 5 | 9 | 5 | 20:21 | 24 | 15 |
| Khách | 19 | 2 | 5 | 12 | 11:28 | 11 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:12 | 2 | |
| Tất cả | 38 | 9 | 14 | 15 | 14:18 | 41 | 16 |
| Chủ | 19 | 7 | 9 | 3 | 11:5 | 30 | 10 |
| Khách | 19 | 2 | 5 | 12 | 3:13 | 11 | 19 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:4 | 2 |
Padova
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 25 | 10 | 3 | 60:26 | 85 | 2 | |
| Chủ | 19 | 15 | 3 | 1 | 30:11 | 48 | 1 | |
| Khách | 19 | 10 | 7 | 2 | 30:15 | 37 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | ||
| Tất cả | 38 | 16 | 14 | 8 | 25:13 | 62 | 2 | 42% |
| Chủ | 19 | 11 | 5 | 3 | 14:3 | 38 | 2 | 58% |
| Khách | 19 | 5 | 9 | 5 | 11:10 | 24 | 4 | 26% |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:1 | 8 | 17% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Italy C1
24
46
24
46
Italy C1
10
21
10
21
Italy C1
00
01
00
01
Italy C1
00
01
00
01
Italy C1
00
20
00
20
Italy C1
00
00
00
00
Italy C1
10
10
10
10
Italy C1
12
24
12
24
Italy C1
00
00
00
00
Italy C1
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Italy C1
00
20
00
20
Italy C1
11
31
11
31
Italy C1
01
13
01
13
Italy C1
21
42
21
42
Italy C1
10
11
10
11
Italy C1
10
10
10
10
Italy C1
11
13
11
13
Italy C1
01
23
01
23
Italy C1
10
10
10
10
Italy C1
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu