So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 4 | 0 | 2 | 11:6 | 12 |
| 2 |
|
6 | 4 | 0 | 2 | 8:5 | 12 |
| 3 |
|
6 | 4 | 0 | 2 | 10:9 | 12 |
| 4 |
|
6 | 0 | 0 | 6 | 5:14 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
English Premier League
10
20
10
20
T
2.5/3
X
English Premier League
10
10
10
10
B
2.5
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
3
X
English Premier League
10
20
10
20
T
2.5/3
X
England League Cup
01
02
01
02
B
2.5/3
X
English Premier League
00
02
00
02
T
2.5/3
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
2.5/3
T
English Premier League
10
41
10
41
T
3
T
English Premier League
10
11
10
11
B
2.5
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
2.5/3
X
English Premier League
00
12
00
12
T
2.5
T
England League Cup
00
11
00
11
B
2.5/3
X
English Premier League
21
31
21
31
T
2.5/3
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
2.5
T
English Premier League
01
13
01
13
T
2.5
T
English Premier League
10
10
10
10
T
2.5/3
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
2.5/3
X
English Premier League
02
13
02
13
T
2.5/3
T
UEFA Champions League
00
03
00
03
T
2.5
T
English Premier League
11
13
11
13
B
3
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
2.5
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
2.5
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
France Ligue 1
12
13
12
13
T
2/2.5
T
France Ligue 1
10
21
10
21
H
2.5
T
UEFA Champions League
21
32
21
32
T
2.5/3
T
France Ligue 1
11
11
11
11
B
2/2.5
X
France Ligue 1
02
23
02
23
B
2/2.5
T
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
2.5
T
France Ligue 1
10
10
10
10
B
2/2.5
X
France Ligue 1
11
12
11
12
B
2/2.5
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
3
H
France Ligue 1
00
02
00
02
T
2/2.5
X
France Ligue 1
21
21
21
21
T
2/2.5
T
France Ligue 1
00
00
00
00
B
2/2.5
X
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
2.5
T
France Ligue 1
00
11
00
11
H
2/2.5
X
France Ligue 1
10
12
10
12
B
2/2.5
T
France Ligue 1
00
01
00
01
T
2/2.5
X
France Ligue 1
10
20
10
20
T
2.5
X
France Ligue 1
03
13
03
13
T
2/2.5
T
International Club Friendly
31
43
31
43
B
2.5
T
International Club Friendly
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu