So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rapid Wien
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 30:31 | 25 | 7 |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 18:14 | 16 | 6 |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 12:17 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:8 | 9 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 9 | 4 | 14:12 | 30 | 4 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 7:5 | 16 | 4 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:7 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:4 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 16 | 3 | 1 | 46:13 | 51 | 1 | |
| Chủ | 10 | 9 | 1 | 0 | 29:5 | 28 | 1 | |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:8 | 23 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:4 | 13 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 8 | 5 | 12:7 | 29 | 5 | 35% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 8:2 | 17 | 2 | 40% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 4:5 | 12 | 8 | 30% |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
AUT D1
00
10
00
10
AUT D1
01
14
01
14
AUT D1
00
00
00
00
AUT D1
21
32
21
32
AUT D1
00
10
00
10
AUT D1
30
41
30
41
AUT D1
00
10
00
10
INT CF
00
00
00
00
INT CF
00
10
00
10
INT CF
00
10
00
10
AUT D1
40
60
40
60
AUT D1
00
00
00
00
AUT D1
00
20
00
20
AUT D1
11
31
11
31
AUT D1
01
01
01
01
AUT D1
10
10
10
10
AUT D1
20
21
20
21
AUT CUP
00
10
00
10
AUT D1
00
00
00
00
AUT D1
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
AUT D1
01
01
01
01
AUT D1
10
20
10
20
AUT D1
10
23
10
23
AUT D1
00
02
00
02
AUT D1
10
41
10
41
AUT D1
50
50
50
50
AUT D1
00
01
00
01
AUT D1
00
00
00
00
AUT D1
00
20
00
20
AUT D1
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
AUT D1
00
40
00
40
UEFA CL
20
30
20
30
AUT D1
00
20
00
20
AUT D1
10
11
10
11
UEFA CL
00
10
00
10
AUT D1
20
41
20
41
UEFA CL
10
20
10
20
AUT D1
00
11
00
11
UEFA CL
21
21
21
21
AUT D1
02
02
02
02
AUT D1
01
03
01
03
INT CF
00
03
00
03
INT CF
10
20
10
20
INT CF
00
22
00
22
INT CF
10
21
10
21
INT CF
00
01
00
01
INT CF
20
41
20
41
INT CF
20
50
20
50
INT CF
01
02
01
02
INT CF
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu