So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Athletic Bilbao
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 10 | 6 | 25:21 | 34 | 8 |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 15:13 | 17 | 13 |
| Khách | 13 | 3 | 8 | 2 | 10:8 | 17 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 24 | 5 | 12 | 7 | 12:15 | 27 | 16 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 8:10 | 11 | 20 |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 4:5 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 |
Granada CF
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 9 | 10 | 26:36 | 24 | 17 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:17 | 15 | 15 | |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 10:19 | 9 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:10 | 2 | ||
| Tất cả | 24 | 7 | 9 | 8 | 13:16 | 30 | 9 | 29% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:6 | 16 | 13 | 36% |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 6:10 | 14 | 8 | 23% |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 0% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
SPA D1
01
02
01
02
SPA D1
01
12
01
12
SPA D1
00
00
00
00
SPA D1
00
11
00
11
SPA CUP
10
12
10
12
SPA D1
12
15
12
15
SPA CUP
10
10
10
10
SPA D1
01
42
01
42
SPA CUP
10
20
10
20
SPA D1
31
61
31
61
SPA CUP
10
10
10
10
SPA D1
10
20
10
20
SPA D1
10
21
10
21
SPA CUP
20
40
20
40
SPA D1
11
11
11
11
SPA CUP
00
10
00
10
SPA D1
00
10
00
10
SPA D1
10
12
10
12
SPA D1
01
21
01
21
SPA D1
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
SPA D1
00
20
00
20
SPA D1
00
10
00
10
SPA D1
02
12
02
12
SPA D1
10
22
10
22
SPA D1
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
SPA D1
00
21
00
21
SPA D1
10
10
10
10
SPA D1
00
10
00
10
SPA D1
11
12
11
12
SPA D1
00
20
00
20
SPA D1
00
00
00
00
SPA D1
20
40
20
40
SPA D1
20
30
20
30
SPA D1
12
13
12
13
SPA CUP
01
02
01
02
SPA D1
01
02
01
02
SPA CUP
01
02
01
02
SPA D1
01
12
01
12
SPA D1
20
40
20
40
SPA D1
00
31
00
31
SPA D1
00
01
00
01
SPA D1
01
12
01
12
SPA D1
01
01
01
01
SPA D1
00
02
00
02
SPA D1
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu