So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AJ Auxerre
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 9 | 5 | 36:27 | 39 | 5 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 22:13 | 19 | 7 |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 14:14 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | |
| Tất cả | 24 | 8 | 11 | 5 | 14:12 | 35 | 5 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 11:6 | 22 | 3 |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 3:6 | 13 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Lille
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 9 | 7 | 32:35 | 36 | 9 | |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 15:16 | 20 | 10 | |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 17:19 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:9 | 8 | ||
| Tất cả | 25 | 10 | 8 | 7 | 22:18 | 38 | 5 | 40% |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 11:10 | 17 | 11 | 33% |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 11:8 | 21 | 2 | 46% |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FRA D1
11
21
11
21
FRA D1
00
10
00
10
FRA D1
00
00
00
00
FRA D1
00
00
00
00
FRA D1
20
20
20
20
FRA D1
00
00
00
00
FRA D1
00
22
00
22
FRA D1
10
10
10
10
FRA D1
01
01
01
01
FRA D1
00
10
00
10
FRA D1
01
11
01
11
FRA D1
21
22
21
22
FRA D1
10
11
10
11
FRA D1
10
21
10
21
FRA D1
20
20
20
20
FRA D1
21
31
21
31
FRA D1
00
10
00
10
FRAC
10
22
10
22
FRA D1
00
11
00
11
FRA D1
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
FRA D1
00
11
00
11
FRA D1
11
11
11
11
FRA D1
12
32
12
32
FRA D1
11
13
11
13
UEFA EL
00
00
00
00
UEFA EL
01
01
01
01
FRA D1
10
20
10
20
FRA D1
00
10
00
10
FRA D1
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
FRA D1
21
21
21
21
FRA D1
10
21
10
21
FRA D1
00
01
00
01
FRA D1
10
31
10
31
FRA D1
00
20
00
20
FRA D1
21
41
21
41
FRA D1
00
02
00
02
FRA D1
00
02
00
02
FRA D1
00
00
00
00
UEFA CL
00
10
00
10
FRA D1
30
40
30
40
FRA D1
10
21
10
21
UEFA CL
00
01
00
01
FRA D1
00
12
00
12
FRA D1
00
10
00
10
FRA D1
00
00
00
00
FRAC
00
00
00
00
FRA D1
00
01
00
01
FRA D1
00
10
00
10
FRAC
02
23
02
23
Chưa có dữ liệu