So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 16 | 10 | 11 | 57:56 | 58 | 6 |
| Chủ | 19 | 10 | 5 | 4 | 32:22 | 35 | 5 |
| Khách | 18 | 6 | 5 | 7 | 25:34 | 23 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:14 | 7 | |
| Tất cả | 37 | 12 | 15 | 10 | 22:24 | 51 | 6 |
| Chủ | 19 | 8 | 9 | 2 | 13:10 | 33 | 5 |
| Khách | 18 | 4 | 6 | 8 | 9:14 | 18 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 12 | 10 | 15 | 42:61 | 46 | 12 | |
| Chủ | 19 | 8 | 6 | 5 | 26:27 | 30 | 9 | |
| Khách | 18 | 4 | 4 | 10 | 16:34 | 16 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:7 | 12 | ||
| Tất cả | 37 | 9 | 19 | 9 | 24:24 | 46 | 10 | 24% |
| Chủ | 19 | 6 | 10 | 3 | 14:12 | 28 | 8 | 32% |
| Khách | 18 | 3 | 9 | 6 | 10:12 | 18 | 11 | 17% |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
01
00
01
English Premier League
00
11
00
11
English Premier League
00
01
00
01
UEFA Champions League
22
32
22
32
English Premier League
10
10
10
10
English Premier League
11
12
11
12
English Premier League
00
03
00
03
English Premier League
41
51
41
51
International Club Friendly
00
30
00
30
International Club Friendly
13
14
13
14
Amsterdam Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Amsterdam Tournament
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
International Club Friendly
00
12
00
12
International Club Friendly
10
21
10
21
International Club Friendly
01
03
01
03
International Club Friendly
00
00
00
00
International Club Friendly
00
01
00
01
International Club Friendly
02
04
02
04
International Club Friendly
00
10
00
10
English Premier League
30
40
30
40
Chưa có dữ liệu
English Premier League
20
20
20
20
English Premier League
00
02
00
02
English Premier League
01
21
01
21
England FA Cup
20
41
20
41
English Premier League
01
13
01
13
English Premier League
00
00
00
00
English Premier League
10
12
10
12
English Premier League
14
26
14
26
English Premier League
31
53
31
53
English Premier League
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
UEFA Europa League
00
21
00
21
English Premier League
11
11
11
11
English Premier League
10
20
10
20
English Premier League
00
02
00
02
UEFA Europa League
01
01
01
01
English Premier League
00
12
00
12
English Premier League
20
20
20
20
UEFA Europa League
00
00
00
00
English Premier League
10
21
10
21
UEFA Europa League
00
01
00
01
International Club Friendly
12
33
12
33
International Club Friendly
02
23
02
23
International Club Friendly
01
12
01
12
Intertoto Cup
02
03
02
03
Intertoto Cup
01
11
01
11
International Club Friendly
03
06
03
06
International Club Friendly
00
32
00
32
English Premier League
00
10
00
10
English Premier League
00
00
00
00
English Premier League
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu