So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 18 | 10 | 5 | 58:32 | 64 | 1 |
| Chủ | 17 | 11 | 3 | 3 | 33:18 | 36 | 1 |
| Khách | 16 | 7 | 7 | 2 | 25:14 | 28 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 | |
| Tất cả | 33 | 9 | 19 | 5 | 16:11 | 46 | 3 |
| Chủ | 17 | 5 | 9 | 3 | 11:8 | 24 | 2 |
| Khách | 16 | 4 | 10 | 2 | 5:3 | 22 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
Daegu FC
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 10 | 10 | 37:37 | 49 | 3 | |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 19:15 | 27 | 3 | |
| Khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 18:22 | 22 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 11 | ||
| Tất cả | 33 | 5 | 19 | 9 | 12:14 | 34 | 9 | 15% |
| Chủ | 16 | 3 | 10 | 3 | 6:4 | 19 | 9 | 19% |
| Khách | 17 | 2 | 9 | 6 | 6:10 | 15 | 9 | 12% |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 | 0% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
KOR D1
10
21
10
21
AFC CL
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
KOR D1
10
21
10
21
AFC CL
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
KOR D1
01
12
01
12
KOR D1
01
11
01
11
AFC CL
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
KOR D1
11
21
11
21
KOR D1
02
13
02
13
AFC CL
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
KOR D1
00
00
00
00
KOR D1
20
21
20
21
KOR D1
10
10
10
10
KOR D1
13
33
13
33
KOR D1
31
32
31
32
KOR D1
00
11
00
11
KOR D1
10
30
10
30
KOR D1
01
11
01
11
KOR D1
12
13
12
13
KOR D1
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
KOR D1
01
15
01
15
KOR D1
10
23
10
23
KOR D1
10
22
10
22
KOR D1
02
12
02
12
KOR D1
00
01
00
01
KOR D1
10
40
10
40
KOR D1
01
03
01
03
KOR D1
10
20
10
20
KOR D1
01
13
01
13
K-LC
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
KOR D1
02
13
02
13
KOR D1
11
31
11
31
KOR D1
00
00
00
00
KOR D1
00
00
00
00
KOR D1
10
11
10
11
KOR D1
01
21
01
21
INT CF
01
11
01
11
INT CF
11
11
11
11
INT CF
00
00
00
00
INT CF
10
12
10
12
INT CF
21
33
21
33
INT CF
00
00
00
00
INT CF
11
21
11
21
KOR D1
10
10
10
10
KOR D1
10
20
10
20
KOR D1
12
22
12
22
KOR D1
01
02
01
02
KOR D1
11
22
11
22
KOR D1
00
02
00
02
KOR D1
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu