So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pohang Steelers
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:3 | 3 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:3 | 3 | 2 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:3 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 1 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 6 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 | 0% |
| Gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
KOR D1
00
11
00
11
KOR D1
00
01
00
01
KOR D1
01
04
01
04
KOR D1
01
02
01
02
KFAC
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
KOR D1
10
31
10
31
KOR D1
01
03
01
03
KOR D1
00
21
00
21
KOR D1
11
32
11
32
KOR D1
01
12
01
12
KFAC
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
KOR D1
00
01
00
01
KOR D1
10
10
10
10
KOR D1
21
42
21
42
KOR D1
21
34
21
34
KOR D1
10
20
10
20
KOR D1
01
31
01
31
KFAC
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
KOR D1
00
00
00
00
KOR D1
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
KOR D1
01
03
01
03
KOR D1
10
20
10
20
KFAC
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
KOR D1
10
10
10
10
KOR D1
00
31
00
31
KOR D1
02
32
02
32
KOR D1
10
32
10
32
KOR D1
31
33
31
33
KOR D1
01
13
01
13
KOR D1
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
KOR D1
00
11
00
11
KOR D1
10
30
10
30
KOR D1
01
11
01
11
KOR D1
12
13
12
13
KOR D1
01
03
01
03
KOR D1
21
22
21
22
KOR D1
21
31
21
31
KOR D1
11
21
11
21
KOR D1
00
01
00
01
KOR D1
10
11
10
11
KOR D1
00
12
00
12
KOR D1
21
33
21
33
KOR D1
00
00
00
00
KOR D1
10
20
10
20
KOR D1
00
01
00
01
KFAC
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
KOR D1
10
23
10
23
KOR D1
00
00
00
00
KOR D1
20
21
20
21
KOR D1
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu