So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cerezo Osaka
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 11 | 7 | 46:35 | 50 | 4 |
| Chủ | 16 | 7 | 5 | 4 | 23:19 | 26 | 6 |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 23:16 | 24 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | |
| Tất cả | 31 | 11 | 10 | 10 | 17:13 | 43 | 5 |
| Chủ | 16 | 4 | 4 | 8 | 7:10 | 16 | 17 |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 10:3 | 27 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 13 | 8 | 45:33 | 43 | 8 | |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 30:15 | 27 | 4 | |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 15:18 | 16 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | ||
| Tất cả | 31 | 14 | 11 | 6 | 25:13 | 53 | 2 | 45% |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 18:7 | 33 | 1 | 67% |
| Khách | 16 | 4 | 8 | 4 | 7:6 | 20 | 6 | 25% |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
J1 League
11
44
11
44
T
J1 League
10
20
10
20
T
J1 League
00
01
00
01
B
J1 League
00
20
00
20
B
J1 League
12
15
12
15
B
J1 League
11
31
11
31
B
J1 League
01
02
01
02
B
J-League Cup
31
32
31
32
H
J-League Cup
11
25
11
25
B
J-League Cup
10
32
10
32
T
J-League Cup
10
11
10
11
T
J-League Cup
10
11
10
11
T
J-League Cup
00
01
00
01
T
J1 League
00
10
00
10
T
J1 League
00
10
00
10
B
J1 League
00
22
00
22
B
J1 League
10
11
10
11
H
J1 League
00
00
00
00
B
J-League Cup
01
11
01
11
B
J1 League
21
21
21
21
B
Chưa có dữ liệu
J1 League
00
30
00
30
B
J1 League
10
31
10
31
T
J1 League
02
12
02
12
T
J1 League
01
02
01
02
J1 League
11
42
11
42
J1 League
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
J1 League
21
31
21
31
T
J1 League
10
22
10
22
H
J1 League
10
40
10
40
T
International Club Friendly
00
10
00
10
T
J1 League
00
11
00
11
B
J1 League
00
10
00
10
H
J1 League
01
02
01
02
T
J1 League
10
21
10
21
B
J-League Cup
11
21
11
21
B
J-League Cup
12
43
12
43
T
J-League Cup
30
42
30
42
T
J-League Cup
00
00
00
00
B
J-League Cup
11
12
11
12
T
J1 League
20
40
20
40
T
J1 League
00
20
00
20
B
J1 League
10
20
10
20
T
J-League Cup
03
13
03
13
T
J1 League
21
21
21
21
B
J1 League
00
30
00
30
T
J-League Cup
11
31
11
31
T
Chưa có dữ liệu