So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vaasa VPS
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 3 | 9 | 36:29 | 21 | 8 |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 10:13 | 5 | 11 |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 26:16 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:14 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 7 | 5 | 18:11 | 25 | 4 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:5 | 9 | 8 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 12:6 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:5 | 7 |
KuPs
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 4 | 2 | 32:13 | 40 | 1 | |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 22:6 | 26 | 1 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 10:7 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:5 | 11 | ||
| Tất cả | 18 | 11 | 5 | 2 | 15:5 | 38 | 1 | 61% |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 10:2 | 23 | 1 | 70% |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 5:3 | 15 | 2 | 50% |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | 14 | 67% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Finland Veikkausliga
12
33
12
33
T
2.5/3
T
Finland Veikkausliga
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Finland Veikkausliga
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Finland Veikkausliga
02
13
02
13
B
2/2.5
T
Finland Veikkausliga
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Finland Veikkausliga
00
20
00
20
T
2.5
X
Finland Veikkausliga
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Finland Veikkausliga
01
11
01
11
T
2.5
X
Finland Veikkausliga
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Finland Veikkausliga
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Finland Veikkausliga
01
03
01
03
T
2.5
T
Finland Veikkausliga
00
10
00
10
T
2.5
X
Finland Veikkausliga
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Finland Veikkausliga
01
11
01
11
B
2.5
X
Finland Veikkausliga
00
10
00
10
B
2.5
X
Finland Suomen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Finland Veikkausliga
00
12
00
12
B
2/2.5
T
Finland Veikkausliga
01
02
01
02
T
2.5
X
Finland Suomen Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3
X
Finland Veikkausliga
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Finland Veikkausliga
01
03
01
03
T
2.5
T
Finland League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Finland League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Finland Veikkausliga
11
42
11
42
B
2.5
T
Finland Veikkausliga
11
11
11
11
H
2.5
X
Finland Veikkausliga
01
21
01
21
B
2.5
T
Finland League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
2.5/3
T
Finland Veikkausliga
02
12
02
12
T
2.5/3
T
Finland Veikkausliga
10
20
10
20
T
2.5
X
Finland League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Europa League
30
60
30
60
B
2.5
T
Finland Veikkausliga
00
02
00
02
B
2.5
X
UEFA Europa League
00
10
00
10
T
2.5
X
Finland Veikkausliga
00
02
00
02
T
2.5
X
UEFA Europa League
01
01
01
01
B
2.5
X
Finland Veikkausliga
03
06
03
06
B
2.5/3
T
UEFA Europa League
02
12
02
12
T
2.5/3
T
UEFA Europa League
00
11
00
11
B
2.5
X
Finland Veikkausliga
01
11
01
11
T
2/2.5
X
UEFA Europa League
21
21
21
21
B
2.5/3
T
Finland Veikkausliga
00
10
00
10
T
2.5
X
Finland Veikkausliga
20
30
20
30
B
2.5/3
T
Finland Veikkausliga
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Finland Veikkausliga
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Finland Veikkausliga
01
15
01
15
T
2.5/3
T
Finland Veikkausliga
01
03
01
03
B
2.5
T
Finland Veikkausliga
10
10
10
10
B
2.5
X
Finland Veikkausliga
20
30
20
30
T
2.5
T
Finland Veikkausliga
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Finland Veikkausliga
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu