So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Estoril
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 9 | 6 | 26:24 | 30 | 7 |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 13:14 | 12 | 12 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 13:10 | 18 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 10 | 4 | 15:10 | 34 | 4 |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 9:5 | 18 | 4 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:5 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
GD Chaves
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 6 | 4 | 36:22 | 42 | 3 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 20:8 | 26 | 2 | |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 16:14 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:3 | 16 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 12:12 | 29 | 9 | 32% |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 6:5 | 15 | 8 | 36% |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:7 | 14 | 10 | 27% |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
POR D2
20
21
20
21
POR CN
10
40
10
40
POR D2
20
21
20
21
POR D2
11
21
11
21
POR D2
00
20
00
20
POR D2
00
03
00
03
POR D2
12
22
12
22
POR D2
01
24
01
24
POR D2
00
11
00
11
POR D2
00
00
00
00
POR D2
21
52
21
52
POR CN
00
00
00
00
POR D2
00
00
00
00
POR D2
11
32
11
32
POR D2
00
31
00
31
POR D2
01
01
01
01
POR D2
00
13
00
13
POR D2
00
10
00
10
POR D2
00
21
00
21
POR D2
11
41
11
41
Chưa có dữ liệu
POR D2
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
POR D2
10
10
10
10
POR D2
00
00
00
00
POR D2
10
32
10
32
POR D2
20
41
20
41
POR D2
10
21
10
21
POR D2
11
21
11
21
POR D2
00
00
00
00
POR D2
00
00
00
00
POR D2
00
00
00
00
POR D2
01
01
01
01
POR D2
00
02
00
02
POR D2
10
10
10
10
POR D2
00
01
00
01
POR D2
10
11
10
11
POR D2
00
13
00
13
POR D2
00
11
00
11
POR D2
10
12
10
12
POR D2
00
20
00
20
POR D2
10
10
10
10
POR D2
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu