So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:6 | 2 | 15 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 18 |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:6 | 2 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:5 | 1 | 18 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 18 |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:5 | 1 |
SC Freiburg
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:3 | 9 | 4 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 8 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:3 | 9 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 5 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 | 50% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 | 50% |
| Gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
German Bundesliga
00
00
00
00
H
2.5/3
X
German Bundesliga
00
20
00
20
B
3/3.5
X
German Bundesliga
00
10
00
10
T
2.5/3
X
International Club Friendly
10
10
10
10
B
3
X
International Club Friendly
10
11
10
11
B
3/3.5
X
German Bundesliga
00
10
00
10
T
2.5/3
X
German Bundesliga
20
41
20
41
B
3
T
German Bundesliga
20
22
20
22
B
2.5/3
T
German Bundesliga
00
20
00
20
B
2.5
X
German Bundesliga
21
41
21
41
T
2.5/3
T
International Club Friendly
00
02
00
02
B
3/3.5
X
German Bundesliga
20
51
20
51
B
2.5/3
T
German Bundesliga
12
23
12
23
B
2.5/3
T
German Bundesliga
01
11
01
11
T
2.5/3
X
German Bundesliga
10
21
10
21
T
2.5/3
T
German Bundesliga
10
31
10
31
B
3
T
German Bundesliga
00
10
00
10
T
2.5/3
X
German Bundesliga
20
31
20
31
B
2.5/3
T
German Bundesliga
11
21
11
21
T
2.5/3
T
International Club Friendly
04
28
04
28
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
German Bundesliga
20
30
20
30
B
2.5/3
T
German Bundesliga
11
21
11
21
B
2.5/3
T
German Bundesliga
11
21
11
21
H
3/3.5
X
German Bundesliga
10
10
10
10
B
3
X
German Bundesliga
11
22
11
22
B
2.5/3
T
Germany Cup
00
10
00
10
T
German Bundesliga
00
10
00
10
B
German Bundesliga
00
01
00
01
German Bundesliga
20
40
20
40
German Bundesliga
20
32
20
32
Chưa có dữ liệu
German Bundesliga
11
22
11
22
T
3
T
German Bundesliga
30
31
30
31
B
2.5
T
German Bundesliga
00
10
00
10
T
2.5
X
International Club Friendly
00
21
00
21
International Club Friendly
11
13
11
13
T
2.5/3
T
International Club Friendly
00
10
00
10
T
3
X
German Bundesliga
12
14
12
14
B
2.5/3
T
German Bundesliga
10
40
10
40
B
2.5/3
T
German Bundesliga
01
11
01
11
H
2.5
X
German Bundesliga
10
11
10
11
T
2.5/3
X
German Bundesliga
02
22
02
22
H
2.5/3
T
International Club Friendly
00
12
00
12
B
2.5/3
T
German Bundesliga
11
12
11
12
T
2.5/3
T
German Bundesliga
01
01
01
01
B
2.5/3
X
German Bundesliga
00
10
00
10
B
2.5/3
X
German Bundesliga
01
12
01
12
B
2.5
T
German Bundesliga
10
10
10
10
T
2.5/3
X
German Bundesliga
11
42
11
42
B
3
T
German Bundesliga
01
12
01
12
B
2.5/3
T
German Bundesliga
30
70
30
70
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu