So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 9:12 | 5 | 15 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:9 | 1 | 17 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:3 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:11 | 5 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:4 | 9 | 9 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 | 9 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:1 | 4 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
FSV Mainz 05
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:10 | 11 | 8 | |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:4 | 2 | 15 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:6 | 9 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:9 | 8 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 5 | 2 | 2:6 | 5 | 16 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 18 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 2:2 | 4 | 9 | 0% |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 | 0% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
International Club Friendly
10
30
10
30
T
3.5
X
International Club Friendly
11
24
11
24
B
3/3.5
T
International Club Friendly
10
13
10
13
German Bundesliga
02
03
02
03
B
2.5
T
German Bundesliga
00
00
00
00
H
2.5
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
2.5/3
X
German Bundesliga
10
20
10
20
T
2.5
X
German Bundesliga
21
33
21
33
B
2.5
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
T
2.5
T
German Bundesliga
00
02
00
02
T
2.5
X
German Bundesliga
21
22
21
22
B
2.5/3
T
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
2.5
T
German Bundesliga
01
01
01
01
T
2.5/3
X
German Bundesliga
00
01
00
01
B
2.5/3
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
T
2.5
T
German Bundesliga
01
22
01
22
H
2.5
T
German Bundesliga
10
31
10
31
T
3
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
2.5/3
X
German Bundesliga
20
30
20
30
B
3/3.5
X
German Bundesliga
01
14
01
14
B
3
T
Chưa có dữ liệu
German Bundesliga
10
20
10
20
B
2.5
X
German Bundesliga
00
01
00
01
T
2.5
X
German Bundesliga
00
01
00
01
B
3
X
German Bundesliga
31
42
31
42
T
2.5/3
T
German Bundesliga
12
22
12
22
B
2.5/3
T
Germany Cup
00
11
00
11
B
2.5/3
X
German Bundesliga
02
13
02
13
T
German Bundesliga
11
11
11
11
B
German Bundesliga
01
12
01
12
B
German Bundesliga
00
31
00
31
B
Chưa có dữ liệu
International Club Friendly
40
50
40
50
T
3
T
International Club Friendly
00
11
00
11
B
3
X
International Club Friendly
10
12
10
12
Germany Cup
10
20
10
20
B
2.5
X
German Bundesliga
10
10
10
10
B
2.5
X
German Bundesliga
00
11
00
11
H
2.5
X
German Bundesliga
00
00
00
00
B
2.5/3
X
German Bundesliga
20
22
20
22
T
2.5/3
T
German Bundesliga
10
32
10
32
T
3
T
German Bundesliga
00
31
00
31
T
2.5
T
German Bundesliga
11
13
11
13
B
2.5/3
T
Germany Cup
00
00
00
00
T
2.5
X
German Bundesliga
00
00
00
00
T
2.5/3
X
German Bundesliga
00
01
00
01
B
2.5
X
German Bundesliga
22
33
22
33
T
2.5
T
German Bundesliga
10
12
10
12
B
2.5
T
German Bundesliga
11
31
11
31
B
2.5
T
German Bundesliga
02
04
02
04
B
2.5
T
International Club Friendly
11
11
11
11
German Bundesliga
11
11
11
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu