So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Millwall
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 11 | 10 | 10 | 33:33 | 43 | 14 |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 20:13 | 29 | 9 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 13:20 | 14 | 19 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | |
| Tất cả | 31 | 4 | 22 | 5 | 12:13 | 34 | 19 |
| Chủ | 16 | 1 | 11 | 4 | 4:7 | 14 | 22 |
| Khách | 15 | 3 | 11 | 1 | 8:6 | 20 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 |
Leeds United
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 8 | 11 | 29:50 | 23 | 15 | |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 15:21 | 13 | 17 | |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 14:29 | 10 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:14 | 7 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 10 | 8 | 13:21 | 28 | 10 | 25% |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 6:9 | 16 | 10 | 33% |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 7:12 | 12 | 10 | 17% |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
ENG LCH
00
10
00
10
ENG LCH
11
22
11
22
ENG LCH
11
13
11
13
ENG LCH
01
21
01
21
ENG LCH
00
00
00
00
ENG LC
01
23
01
23
ENG LCH
02
02
02
02
ENG LCH
02
04
02
04
ENG LCH
01
11
01
11
ENG LCH
00
11
00
11
ENG LCH
11
11
11
11
ENG LCH
00
00
00
00
ENG LC
00
12
00
12
ENG LCH
00
12
00
12
ENG LCH
11
12
11
12
ENG LCH
01
12
01
12
ENG LCH
10
21
10
21
ENG LCH
01
12
01
12
ENG LC
00
20
00
20
ENG LCH
40
50
40
50
Chưa có dữ liệu
ENG LCH
10
21
10
21
ENG LCH
10
11
10
11
ENG LCH
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
ENG LCH
00
20
00
20
ENG LCH
30
34
30
34
ENG LCH
00
00
00
00
ENG LCH
10
10
10
10
ENG LCH
00
11
00
11
ENG LC
00
30
00
30
ENG LCH
00
11
00
11
ENG LCH
21
21
21
21
ENG LCH
00
12
00
12
ENG LCH
00
00
00
00
ENG LCH
30
31
30
31
ENG LCH
01
02
01
02
ENG LC
02
02
02
02
ENG LCH
01
01
01
01
ENG LCH
10
10
10
10
ENG LCH
01
33
01
33
ENG LCH
00
01
00
01
ENG LC
20
20
20
20
ENG LCH
10
20
10
20
ENG LCH
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu