So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Osasuna
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 8 | 10 | 26:31 | 35 | 11 |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 11:19 | 15 | 18 |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 15:12 | 20 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | |
| Tất cả | 27 | 5 | 16 | 6 | 13:13 | 31 | 12 |
| Chủ | 14 | 2 | 10 | 2 | 7:7 | 16 | 16 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 6:6 | 15 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 |
FC Barcelona
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 9 | 4 | 48:29 | 48 | 3 | |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 27:13 | 26 | 5 | |
| Khách | 14 | 5 | 7 | 2 | 21:16 | 22 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:6 | 16 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 11 | 5 | 24:12 | 41 | 5 | 38% |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 14:5 | 24 | 4 | 58% |
| Khách | 14 | 3 | 8 | 3 | 10:7 | 17 | 3 | 21% |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
SPA D1
00
10
00
10
SPA D1
00
10
00
10
SPA D1
20
30
20
30
SPA CUP
00
21
00
21
SPA D1
10
30
10
30
SPA D1
20
41
20
41
SPA CUP
00
11
00
11
SPA D1
20
30
20
30
SPA D1
00
00
00
00
SPA D1
00
11
00
11
SPA D1
10
10
10
10
SPA D1
21
31
21
31
SPA D1
10
20
10
20
SPA D1
00
10
00
10
INT CF
20
20
20
20
SPA D1
00
00
00
00
INT CF
00
01
00
01
INT CF
00
01
00
01
INT CF
10
10
10
10
INT CF
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
SPA D1
00
20
00
20
SPA D1
00
11
00
11
SPA D1
01
01
01
01
SPA D1
01
23
01
23
SPA D1
00
10
00
10
SPA D1
00
00
00
00
SPA D1
00
00
00
00
SPA D1
30
30
30
30
SPA D1
10
21
10
21
SPA D1
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
SPA D1
20
50
20
50
UEFA CL
01
03
01
03
SPA D1
05
08
05
08
SPA D1
11
31
11
31
SPA CUP
21
51
21
51
SPA D1
02
13
02
13
UEFA CL
11
11
11
11
SPA D1
20
50
20
50
SPA CUP
02
02
02
02
SPA D1
01
02
01
02
UEFA CL
10
20
10
20
SPA D1
01
21
01
21
SPA D1
11
11
11
11
UEFA CL
10
11
10
11
SPA D1
00
13
00
13
SPA D1
00
10
00
10
SPA D1
12
12
12
12
UEFA CL
31
51
31
51
SPA D1
01
02
01
02
SPA D1
02
03
02
03
Chưa có dữ liệu