So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 9:5 | 7 |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 8:5 | 7 |
| 3 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 |
| 4 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 5:10 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FICC
20
42
20
42
FICC
22
43
22
43
INT CF
00
10
00
10
INT CF
10
30
10
30
INT CF
11
21
11
21
INT CF
10
11
10
11
INT CF
11
22
11
22
INT CF
00
10
00
10
INT CF
00
11
00
11
FIFAWYC
00
01
00
01
FIFAWYC
00
23
00
23
FIFAWYC
00
21
00
21
FIFAWYC
00
11
00
11
INT CF
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
FICC
00
30
00
30
FICC
10
21
10
21
Qualifier
10
20
10
20
Qualifier
12
13
12
13
Qualifier
20
70
20
70
Qualifier
20
22
20
22
INT CF
00
04
00
04
CAF NC
00
21
00
21
CAF NC
00
11
00
11
CAF NC
00
10
00
10
CAF NC
00
11
00
11
CAF NC
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu