So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gangwon FC
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 6 | 14 | 45:46 | 42 | 7 |
| Chủ | 15 | 7 | 2 | 6 | 21:19 | 23 | 5 |
| Khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 24:27 | 19 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:7 | 9 | |
| Tất cả | 32 | 8 | 16 | 8 | 16:15 | 40 | 6 |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 8:8 | 19 | 8 |
| Khách | 17 | 4 | 9 | 4 | 8:7 | 21 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Gyeongnam FC
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 8 | 13 | 56:51 | 47 | 5 | |
| Chủ | 17 | 8 | 3 | 6 | 29:22 | 27 | 6 | |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 27:29 | 20 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:7 | 9 | ||
| Tất cả | 34 | 9 | 16 | 9 | 26:24 | 43 | 6 | 26% |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 15:9 | 25 | 6 | 35% |
| Khách | 17 | 3 | 9 | 5 | 11:15 | 18 | 8 | 18% |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
K League 1
00
10
00
10
H
2.5/3
X
K League 1
31
52
31
52
T
2.5
T
K League 1
10
40
10
40
B
2.5/3
T
K League 1
11
22
11
22
B
2.5
T
K League 1
00
03
00
03
B
2.5
T
K League 1
00
30
00
30
B
2.5
T
International Club Friendly
01
03
01
03
International Club Friendly
10
11
10
11
K League 1
00
01
00
01
T
2.5
X
K League 1
11
12
11
12
B
2.5/3
T
K League 1
00
10
00
10
T
3/3.5
X
K League 1
11
13
11
13
B
3
T
K League 1
10
30
10
30
B
2.5/3
T
K League 1
00
12
00
12
B
2.5
T
K League 1
10
21
10
21
B
2.5/3
T
K League 1
02
04
02
04
B
2.5
T
K League 1
21
33
21
33
T
2.5
T
K League 1
10
22
10
22
B
2.5
T
K League 1
20
41
20
41
B
2.5/3
T
K League 1
01
32
01
32
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
K League 1
02
04
02
04
B
2.5
T
K League 1
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
K League 1
10
31
10
31
T
2.5
T
K League 1
10
21
10
21
T
2/2.5
T
K League 1
10
11
10
11
T
2/2.5
X
K League 1
10
11
10
11
B
2/2.5
X
K League 1
01
03
01
03
T
2/2.5
T
K League 1
00
10
00
10
B
2/2.5
X
International Club Friendly
01
12
01
12
K League 1
30
42
30
42
B
2.5/3
T
K League 1
30
41
30
41
T
2.5
T
K League 1
00
01
00
01
T
2.5
X
K League 1
20
30
20
30
T
2.5
T
K League 1
21
31
21
31
B
2/2.5
T
K League 1
01
21
01
21
T
2.5
T
K League 1
02
04
02
04
T
2.5
T
K League 1
10
41
10
41
T
2.5
T
K League 1
01
12
01
12
T
2/2.5
T
K League 1
10
31
10
31
T
2
T
K League 1
00
21
00
21
B
2/2.5
T
K League 1
00
00
00
00
B
2
X
K League 1
00
00
00
00
H
2
X
Chưa có dữ liệu