Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Categoria Primera A
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Categoria Primera A
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2
0.5/1
T
X
Copa Libertadores
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Categoria Primera A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Categoria Primera A
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2
0.5/1
T
T
Categoria Primera A
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Categoria Primera A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Categoria Primera A
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Categoria Primera A
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Categoria Primera A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
International Club Friendly
00
31
00
31
International Club Friendly
00
21
00
21
Colombia Copa Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Colombia Copa Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Categoria Primera A
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Categoria Primera A
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Categoria Primera A
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Categoria Primera A
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Liga AUF Uruguaya
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Liga AUF Uruguaya
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Liga AUF Uruguaya
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Liga AUF Uruguaya
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Liga AUF Uruguaya
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Uruguay Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Uruguay Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Liga AUF Uruguaya
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Liga AUF Uruguaya
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Liga AUF Uruguaya
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
Liga AUF Uruguaya
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Liga AUF Uruguaya
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Liga AUF Uruguaya
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Liga AUF Uruguaya
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Liga AUF Uruguaya
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Juan Gabriel Benitez |
| Điều khiển Dep.Independiente Medellin | 0T 0H 0B |
| Điều khiển CA Juventud | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |