Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division de Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Primera Division de Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
International Club Friendly
00
23
00
23
Primera Division de Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Primera Division de Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Primera Division de Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Primera Division de Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Primera Division de Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
Primera Division de Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Primera Division de Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
2
T
Primera Division de Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
2.5
T
Primera Division de Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Primera Division de Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Venezuela Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Primera Division de Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Primera Division de Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Venezuela Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Primera Division de Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Primera Division de Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
International Club Friendly
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Copa Libertadores
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
International Club Friendly
01
22
01
22
T
B
3.5
1.5
T
X
International Club Friendly
10
10
10
10
Copa LFPB
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Copa LFPB
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Bolivia Primera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Bolivia Primera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Bolivia Primera Division
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Bolivia Primera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Bolivia Primera Division
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Copa LFPB
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Bolivia Primera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Copa LFPB
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Copa LFPB
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Copa LFPB
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Copa LFPB
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
B
B
3.5
1.5
T
T
Bolivia Primera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa LFPB
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Copa LFPB
HT
FT
HDP
T/X
21
25
21
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Derlis Lopez |
| Điều khiển Deportivo Tachira | 0T 0H 0B |
| Điều khiển The Strongest | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.22 |