Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rosenborg BK
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 7:16 | 8 | 15 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:7 | 7 | 11 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:9 | 1 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | |
| Tất cả | 10 | 1 | 5 | 4 | 5:9 | 8 | 15 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 5:3 | 7 | 7 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:6 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 |
Bodo Glimt
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 1 | 2 | 26:9 | 22 | 3 | |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 16:2 | 12 | 4 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:7 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 19:3 | 15 | ||
| Tất cả | 10 | 7 | 0 | 3 | 11:6 | 21 | 2 | 70% |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 6:1 | 12 | 4 | 80% |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:5 | 9 | 2 | 60% |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:2 | 15 | 83% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Norway Eliteserien
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
20
21
20
21
T
3/3.5
X
International Club Friendly
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
International Club Friendly
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Atlantic Ocean Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Atlantic Ocean Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
International Club Friendly
10
10
10
10
International Club Friendly
00
31
00
31
T
H
3/3.5
1.5
T
X
Norway Eliteserien
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
10
20
10
20
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
21
22
21
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
30
10
30
T
H
4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
11
10
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
30
50
30
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
International Club Friendly
50
70
50
70
Norway NM Cupen
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sivert Amland |
| Điều khiển Rosenborg BK | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Bodo Glimt | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
Norway Eliteserien
36 Ngày
Norway Eliteserien
44 Ngày
Norway Eliteserien
50 Ngày
Norway Eliteserien
36 Ngày
Norway Eliteserien
44 Ngày
Norway Eliteserien
50 Ngày