Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kristiansund BK
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 9:13 | 11 | 10 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:6 | 7 | 10 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:7 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 9 | 1 | 5 | 3 | 2:5 | 8 | 15 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:3 | 3 | 16 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Viking
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 8 | 0 | 1 | 27:9 | 24 | 1 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 21:6 | 15 | 2 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:3 | 9 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:6 | 18 | ||
| Tất cả | 9 | 7 | 0 | 2 | 15:7 | 21 | 1 | 78% |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 11:5 | 12 | 1 | 80% |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | 9 | 1 | 75% |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:4 | 15 | 83% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
International Club Friendly
40
40
40
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
11
11
11
11
International Club Friendly
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
00
00
00
00
International Club Friendly
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
33
01
33
T
T
3.5
1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
International Club Friendly
02
52
02
52
B
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
International Club Friendly
21
41
21
41
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Norway Eliteserien
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
International Club Friendly
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
35
11
35
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Norway NM Cupen
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
13
63
13
63
T
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Norway Eliteserien
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Norway Eliteserien
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Norway NM Cupen
01
03
01
03
T
H
4
1.5/2
X
X
International Club Friendly
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
01
22
01
22
International Club Friendly
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
International Club Friendly
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
International Club Friendly
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
International Club Friendly
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
30
51
30
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mathias Stofringshaug |
| Điều khiển Kristiansund BK | 3T 3H 2B |
| Điều khiển Viking | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
Norway Eliteserien
41 Ngày
Norway Eliteserien
49 Ngày
Norway Eliteserien
55 Ngày
Norway Eliteserien
41 Ngày
Norway Eliteserien
49 Ngày
Norway Eliteserien
55 Ngày