Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bodo Glimt
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 1 | 2 | 23:8 | 19 | 3 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 13:1 | 9 | 5 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:7 | 10 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 19:2 | 15 | |
| Tất cả | 9 | 6 | 0 | 3 | 9:6 | 18 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:1 | 9 | 6 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:5 | 9 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:2 | 15 |
Brann
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 1 | 5 | 22:15 | 13 | 6 | |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:5 | 6 | 12 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 16:10 | 7 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:8 | 10 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 12:7 | 15 | 4 | 40% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 8 | 50% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:5 | 8 | 3 | 33% |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:4 | 10 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
21
22
21
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
30
10
30
T
H
4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
11
10
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
30
50
30
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
International Club Friendly
50
70
50
70
Norway NM Cupen
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway NM Cupen
21
22
21
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
30
42
30
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
International Club Friendly
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
International Club Friendly
20
20
20
20
Norway Eliteserien
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
International Club Friendly
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway NM Cupen
21
22
21
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Norway NM Cupen
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Norway Eliteserien
21
32
21
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway NM Cupen
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Norway Eliteserien
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
01
22
01
22
B
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Europa League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
International Club Friendly
01
22
01
22
H
B
3
1.5
T
X
UEFA Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
International Club Friendly
31
61
31
61
UEFA Europa League
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
12
33
12
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian Moen |
| Điều khiển Bodo Glimt | 6T 1H 0B |
| Điều khiển Brann | 3T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
3 trận sắp tới
Norway Eliteserien
41 Ngày
Norway Eliteserien
49 Ngày
Norway Eliteserien
55 Ngày
Norway Eliteserien
41 Ngày
Norway Eliteserien
49 Ngày
Norway Eliteserien
55 Ngày