Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bodo Glimt
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:6 | 13 | 4 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:0 | 6 | 6 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:6 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:6 | 13 | |
| Tất cả | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:4 | 12 | 4 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 6 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:4 | 6 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:4 | 12 |
Molde
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:8 | 10 | 6 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 11:3 | 9 | 3 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:5 | 1 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:8 | 10 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 8 | 33% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:1 | 8 | 3 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 16 | 0% |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
30
10
30
T
H
4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
11
10
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
30
50
30
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
International Club Friendly
50
70
50
70
Norway NM Cupen
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
International Club Friendly
14
14
14
14
T
T
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway NM Cupen
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
21
33
21
33
H
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
12
35
12
35
B
3
T
Norway NM Cupen
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
22
23
22
23
Norway Eliteserien
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
42
21
42
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
31
11
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
International Club Friendly
20
41
20
41
International Club Friendly
01
22
01
22
International Club Friendly
10
21
10
21
B
B
4.5
2
X
X
International Club Friendly
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
00
00
00
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
40
00
40
T
H
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rohit Saggi |
| Điều khiển Bodo Glimt | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Molde | 7T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |