Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tromso IL
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:1 | 16 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:0 | 10 | 1 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:1 | 16 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 2 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Sandefjord
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | 7 | 6 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 14 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 4 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | 7 | 7 | 40% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 16 | 0% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 2 | 67% |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | 7 | 40% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
10
00
10
Norway Eliteserien
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Norway NM Cupen
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
International Club Friendly
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
International Club Friendly
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
10
10
10
Atlantic Ocean Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Atlantic Ocean Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
22
23
22
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
22
10
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
41
41
41
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
International Club Friendly
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
3
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
3
X
Norway Adeccoligaen
11
31
11
31
B
2.5
T
Norway Adeccoligaen
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Norway Eliteserien
12
35
12
35
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
International Club Friendly
21
22
21
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
11
32
11
32
T
3/3.5
T
International Club Friendly
10
10
10
10
T
2.5
X
International Club Friendly
00
21
00
21
H
B
3.5
1.5
X
X
International Club Friendly
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
International Club Friendly
21
52
21
52
B
B
3/3.5
1.5
T
T
International Club Friendly
00
20
00
20
International Club Friendly
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
International Club Friendly
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Norway Eliteserien
23
26
23
26
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Lien |
| Điều khiển Tromso IL | 0T 2H 4B |
| Điều khiển Sandefjord | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |