Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kristiansund BK
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | 3 | 13 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | 3 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 |
Fredrikstad
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:8 | 7 | 6 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 4 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:6 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 4 | 11 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 7 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 12 | 0% |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 4 | 25% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
International Club Friendly
40
40
40
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
11
11
11
11
International Club Friendly
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
00
00
00
00
International Club Friendly
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
33
01
33
T
T
3.5
1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1
T
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Norway Adeccoligaen
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1
T
T
Norway Adeccoligaen
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Norway Adeccoligaen
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Norway Adeccoligaen
01
14
01
14
T
2.5
T
Norway Adeccoligaen
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Norway Adeccoligaen
00
10
00
10
T
2.5
X
Norway Adeccoligaen
02
22
02
22
B
2.5/3
T
Norway Adeccoligaen
02
14
02
14
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
31
31
31
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Norway NM Cupen
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
20
41
20
41
International Club Friendly
01
23
01
23
T
2.5/3
T
International Club Friendly
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
International Club Friendly
02
02
02
02
International Club Friendly
20
32
20
32
International Club Friendly
02
22
02
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mischa Huru Kellerhals |
| Điều khiển Kristiansund BK | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Fredrikstad | 2T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |