Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ham-Kam
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:10 | 3 | 14 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:6 | 3 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 15 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:10 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | 3 | 13 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 16 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | 3 |
KFUM Oslo
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:7 | 4 | 10 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 7 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:5 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:7 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:6 | 2 | 15 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 13 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 13 | 0% |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:6 | 2 | 0% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
15
02
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Norway NM Cupen
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
40
10
40
International Club Friendly
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
International Club Friendly
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
50
50
50
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1
T
X
Norway Eliteserien
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
02
15
02
15
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
International Club Friendly
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
International Club Friendly
30
32
30
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
International Club Friendly
02
05
02
05
Norway Adeccoligaen
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway Adeccoligaen
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
20
22
20
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
International Club Friendly
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
22
44
22
44
B
H
3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Norway 2.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway 2.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Norway NM Cupen
30
31
30
31
T
3/3.5
T
Norway 2.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Norway 2.Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
31
31
31
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
International Club Friendly
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
International Club Friendly
10
10
10
10
International Club Friendly
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
32
72
32
72
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
International Club Friendly
10
11
10
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Norway Eliteserien
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jorgen Haugen |
| Điều khiển Ham-Kam | 0T 0H 0B |
| Điều khiển KFUM Oslo | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |