Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rosenborg BK
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:6 | 0 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 16 |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:6 | 0 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 16 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 |
Sarpsborg 08
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 6 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 11 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 6 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | 100% |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
20
21
20
21
T
3/3.5
X
International Club Friendly
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
International Club Friendly
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Atlantic Ocean Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Atlantic Ocean Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
52
10
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
12
23
12
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
11
51
11
51
T
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
International Club Friendly
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
10
30
10
30
Norway NM Cupen
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
International Club Friendly
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
International Club Friendly
21
23
21
23
International Club Friendly
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
21
41
21
41
Norway NM Cupen
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
12
25
12
25
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian Moen |
| Điều khiển Rosenborg BK | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Sarpsborg 08 | 3T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |