Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Lillestrom
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 3 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 1 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 7 |
| Gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 |
Start Kristiansand
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:4 | 2 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:4 | 2 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 | 0% |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 0% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
10
10
10
Norway NM Cupen
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Norway NM Cupen
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
International Club Friendly
11
42
11
42
B
3
T
International Club Friendly
20
71
20
71
T
T
3.5/4
1.5
T
T
International Club Friendly
22
44
22
44
B
B
3/3.5
1.5
T
T
International Club Friendly
32
72
32
72
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
International Club Friendly
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
International Club Friendly
02
22
02
22
B
B
3.5
1.5
T
T
International Club Friendly
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway NM Cupen
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Norway Adeccoligaen
10
30
10
30
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
Norway Adeccoligaen
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
05
17
05
17
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Adeccoligaen
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Norway Adeccoligaen
20
43
20
43
T
T
2.5
1
T
T
Norway Adeccoligaen
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
International Club Friendly
10
30
10
30
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
11
11
11
H
2.5
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
H
3
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Norway Eliteserien
20
41
20
41
T
2.5/3
T
Norway Eliteserien
11
31
11
31
B
2.5/3
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Norway NM Cupen
00
01
00
01
T
3
X
Norway Eliteserien
12
32
12
32
T
2.5
T
International Club Friendly
10
21
10
21
T
3
H
Norway Eliteserien
10
30
10
30
B
3
H
Norway Eliteserien
00
21
00
21
T
3
H
Norway Eliteserien
22
32
22
32
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
International Club Friendly
00
10
00
10
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
11
32
11
32
B
3/3.5
T
International Club Friendly
01
22
01
22
H
T
3.5
1.5
T
X
International Club Friendly
20
21
20
21
B
3/3.5
X
International Club Friendly
10
20
10
20
International Club Friendly
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
30
40
30
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
International Club Friendly
00
20
00
20
Norway Adeccoligaen
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Adeccoligaen
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
23
00
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rohit Saggi |
| Điều khiển Lillestrom | 1T 5H 4B |
| Điều khiển Start Kristiansand | 5T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |