Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aalesund FK
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 5 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 |
Fredrikstad
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | 3 | 9 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 3 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 9 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 3 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | 0% |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
International Club Friendly
11
11
11
11
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway NM Cupen
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Norway NM Cupen
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
00
61
00
61
International Club Friendly
20
41
20
41
International Club Friendly
01
23
01
23
B
2.5/3
T
International Club Friendly
11
33
11
33
International Club Friendly
01
02
01
02
International Club Friendly
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
02
00
02
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Adeccoligaen
23
44
23
44
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Adeccoligaen
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
International Club Friendly
01
23
01
23
B
2.5/3
T
Norway Adeccoligaen
00
22
00
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
21
22
21
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
13
02
13
T
2.5
T
Norway Eliteserien
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Norway Eliteserien
00
31
00
31
B
2.5
T
Norway Eliteserien
10
12
10
12
B
2.5
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
2.5
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Norway Eliteserien
30
50
30
50
B
Norway Eliteserien
11
21
11
21
B
Norway Eliteserien
32
33
32
33
B
Norway Eliteserien
02
14
02
14
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
31
31
31
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Norway NM Cupen
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
20
41
20
41
International Club Friendly
01
23
01
23
T
2.5/3
T
International Club Friendly
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
International Club Friendly
02
02
02
02
International Club Friendly
20
32
20
32
International Club Friendly
02
22
02
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kristoffer Hagenes |
| Điều khiển Aalesund FK | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Fredrikstad | 2T 5H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |