Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kristiansund BK
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 6 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
Bodo Glimt
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 22 | 4 | 4 | 85:28 | 70 | 2 | |
| Chủ | 15 | 12 | 1 | 2 | 50:11 | 37 | 2 | |
| Khách | 15 | 10 | 3 | 2 | 35:17 | 33 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 19:6 | 15 | ||
| Tất cả | 30 | 22 | 6 | 2 | 41:11 | 72 | 1 | 73% |
| Chủ | 15 | 11 | 4 | 0 | 23:5 | 37 | 1 | 73% |
| Khách | 15 | 11 | 2 | 2 | 18:6 | 35 | 1 | 73% |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:4 | 12 | 67% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
International Club Friendly
40
40
40
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
11
11
11
11
International Club Friendly
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
00
00
00
00
International Club Friendly
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
33
01
33
T
T
3.5
1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1
T
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
20
21
20
21
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
30
71
30
71
B
B
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
30
71
30
71
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
30
40
30
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
24
11
24
B
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
12
23
12
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Norway Adeccoligaen
01
02
01
02
B
3
X
Norway Adeccoligaen
10
20
10
20
B
3
X
Chưa có dữ liệu
International Club Friendly
50
70
50
70
Norway NM Cupen
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
International Club Friendly
14
14
14
14
T
T
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
10
50
10
50
T
H
3.5/4
1.5
T
X
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
31
20
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Lien |
| Điều khiển Kristiansund BK | 3T 3H 1B |
| Điều khiển Bodo Glimt | 4T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |