Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sandefjord
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Sarpsborg 08
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 8 | 11 | 48:50 | 41 | 8 | |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 24:26 | 19 | 13 | |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 24:24 | 22 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:12 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 19:23 | 37 | 9 | 30% |
| Chủ | 15 | 4 | 3 | 8 | 10:13 | 15 | 13 | 27% |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 9:10 | 22 | 4 | 33% |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
11
32
11
32
T
3/3.5
T
International Club Friendly
10
10
10
10
T
2.5
X
International Club Friendly
00
21
00
21
H
B
3.5
1.5
X
X
International Club Friendly
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
International Club Friendly
21
52
21
52
B
B
3/3.5
1.5
T
T
International Club Friendly
00
20
00
20
International Club Friendly
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
International Club Friendly
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Norway Eliteserien
23
26
23
26
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
12
23
12
23
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
International Club Friendly
20
20
20
20
B
4
X
Norway Eliteserien
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
31
61
31
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
22
43
22
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
40
50
40
50
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
International Club Friendly
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
21
00
21
B
3
H
Chưa có dữ liệu
International Club Friendly
10
30
10
30
Norway NM Cupen
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
International Club Friendly
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
International Club Friendly
21
23
21
23
International Club Friendly
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
21
41
21
41
Norway NM Cupen
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
12
25
12
25
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
13
33
13
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Norway NM Cupen
13
44
13
44
B
T
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Lien |
| Điều khiển Sandefjord | 4T 3H 2B |
| Điều khiển Sarpsborg 08 | 6T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |