Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fredrikstad
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 16 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
KFUM Oslo
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway NM Cupen
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Norway NM Cupen
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
20
41
20
41
International Club Friendly
01
23
01
23
T
2.5/3
T
International Club Friendly
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
International Club Friendly
02
02
02
02
International Club Friendly
20
32
20
32
International Club Friendly
02
22
02
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Norway NM Cupen
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
International Club Friendly
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
International Club Friendly
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Norway NM Cupen
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
04
14
04
14
T
T
2.5
1
T
T
International Club Friendly
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Norway Adeccoligaen
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Norway Adeccoligaen
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
International Club Friendly
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway Adeccoligaen
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Norway Adeccoligaen
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
International Club Friendly
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Norway NM Cupen
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
International Club Friendly
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
International Club Friendly
10
10
10
10
International Club Friendly
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
32
72
32
72
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
International Club Friendly
10
11
10
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Norway Eliteserien
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Svein Tore Sinnes |
| Điều khiển Fredrikstad | 4T 0H 1B |
| Điều khiển KFUM Oslo | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |