Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Start Kristiansand
[NOR AL-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 7 | 7 | 58:35 | 55 | 2 |
| Chủ | 15 | 9 | 1 | 5 | 34:21 | 28 | 4 |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 24:14 | 27 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:4 | 14 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 13 | 7 | 19:13 | 43 | 6 |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 9:11 | 17 | 13 |
| Khách | 15 | 6 | 8 | 1 | 10:2 | 26 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Aalesund FK
[NOR AL-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 10 | 6 | 56:35 | 52 | 4 | |
| Chủ | 15 | 10 | 4 | 1 | 34:11 | 34 | 2 | |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 22:24 | 18 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:2 | 14 | ||
| Tất cả | 30 | 10 | 12 | 8 | 21:16 | 42 | 7 | 33% |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 12:7 | 26 | 3 | 47% |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 9:9 | 16 | 10 | 20% |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
11
32
11
32
B
3/3.5
T
International Club Friendly
01
22
01
22
H
T
3.5
1.5
T
X
International Club Friendly
20
21
20
21
B
3/3.5
X
International Club Friendly
10
20
10
20
International Club Friendly
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
30
40
30
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
International Club Friendly
00
20
00
20
Norway Adeccoligaen
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Adeccoligaen
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
23
00
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
00
30
00
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Norway Adeccoligaen
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Norway Adeccoligaen
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
20
31
20
31
B
B
3
T
Norway Adeccoligaen
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Adeccoligaen
01
32
01
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Norway Adeccoligaen
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Norway Adeccoligaen
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
International Club Friendly
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
14
10
14
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
3
X
Norway Eliteserien
21
31
21
31
T
2.5/3
T
International Club Friendly
10
22
10
22
T
3
T
Norway Eliteserien
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Norway Eliteserien
01
12
01
12
T
2.5/3
T
International Club Friendly
11
24
11
24
T
2.5/3
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Norway NM Cupen
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Norway NM Cupen
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
00
61
00
61
International Club Friendly
20
41
20
41
International Club Friendly
01
23
01
23
B
2.5/3
T
International Club Friendly
11
33
11
33
International Club Friendly
01
02
01
02
International Club Friendly
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
02
00
02
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Adeccoligaen
23
44
23
44
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Adeccoligaen
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stian Rovig Sletner |
| Điều khiển Start Kristiansand | 1T 5H 2B |
| Điều khiển Aalesund FK | 2T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |