Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tromso IL
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 3 | 9 | 50:36 | 57 | 3 |
| Chủ | 15 | 10 | 1 | 4 | 24:13 | 31 | 5 |
| Khách | 15 | 8 | 2 | 5 | 26:23 | 26 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:7 | 12 | |
| Tất cả | 30 | 15 | 11 | 4 | 27:12 | 56 | 2 |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 12:3 | 30 | 3 |
| Khách | 15 | 7 | 5 | 3 | 15:9 | 26 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 |
Fredrikstad
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 38:35 | 42 | 7 | |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 24:16 | 25 | 9 | |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 14:19 | 17 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 13 | 10 | 18:21 | 34 | 13 | 23% |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 13:9 | 23 | 8 | 40% |
| Khách | 15 | 1 | 8 | 6 | 5:12 | 11 | 15 | 7% |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:4 | 5 | 0% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway NM Cupen
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
International Club Friendly
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
International Club Friendly
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
10
10
10
Atlantic Ocean Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Atlantic Ocean Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
22
23
22
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
20
21
20
21
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Norway Adeccoligaen
10
10
10
10
B
3
X
Norway Adeccoligaen
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Norway Eliteserien
10
31
10
31
T
2.5/3
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
2.5
X
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
2.5/3
X
Norway Eliteserien
10
30
10
30
B
2.5
T
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
International Club Friendly
00
20
00
20
B
International Club Friendly
10
12
10
12
Norway Eliteserien
10
21
10
21
B
Norway Eliteserien
31
41
31
41
T
International Club Friendly
00
01
00
01
Norway Eliteserien
01
31
01
31
T
Chưa có dữ liệu
Norway NM Cupen
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
20
41
20
41
International Club Friendly
01
23
01
23
T
2.5/3
T
International Club Friendly
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
International Club Friendly
02
02
02
02
International Club Friendly
20
32
20
32
International Club Friendly
02
22
02
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Higraff |
| Điều khiển Tromso IL | 4T 0H 2B |
| Điều khiển Fredrikstad | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |