Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
KFUM Oslo
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 11 | 11 | 42:41 | 35 | 12 |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 26:22 | 20 | 12 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 16:19 | 15 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:12 | 2 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 14 | 9 | 15:17 | 35 | 12 |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 9:10 | 18 | 11 |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 6:7 | 17 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:8 | 1 |
Start Kristiansand
[NOR AL-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 7 | 7 | 58:35 | 55 | 2 | |
| Chủ | 15 | 9 | 1 | 5 | 34:21 | 28 | 4 | |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 24:14 | 27 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:4 | 14 | ||
| Tất cả | 30 | 10 | 13 | 7 | 19:13 | 43 | 6 | 33% |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 9:11 | 17 | 13 | 27% |
| Khách | 15 | 6 | 8 | 1 | 10:2 | 26 | 4 | 40% |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway NM Cupen
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
International Club Friendly
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
International Club Friendly
10
10
10
10
International Club Friendly
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
32
72
32
72
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
International Club Friendly
10
11
10
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Norway Eliteserien
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Norway Adeccoligaen
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Norway Adeccoligaen
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
International Club Friendly
13
54
13
54
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
International Club Friendly
11
32
11
32
B
3/3.5
T
International Club Friendly
01
22
01
22
H
T
3.5
1.5
T
X
International Club Friendly
20
21
20
21
B
3/3.5
X
International Club Friendly
10
20
10
20
International Club Friendly
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
30
40
30
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
International Club Friendly
00
20
00
20
Norway Adeccoligaen
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Adeccoligaen
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
23
00
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
00
30
00
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Norway Adeccoligaen
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian Moen |
| Điều khiển KFUM Oslo | 6T 0H 4B |
| Điều khiển Start Kristiansand | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |