Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kristiansund BK
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 37:59 | 35 | 13 |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 19:24 | 19 | 14 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 18:35 | 16 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:14 | 5 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 13 | 9 | 16:24 | 37 | 10 |
| Chủ | 15 | 3 | 8 | 4 | 7:9 | 17 | 12 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 9:15 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 |
Brann
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 5 | 8 | 55:46 | 56 | 4 | |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 31:19 | 33 | 4 | |
| Khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 24:27 | 23 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 11 | 8 | 11 | 20:23 | 41 | 7 | 37% |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 14:9 | 26 | 5 | 47% |
| Khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 6:14 | 15 | 12 | 27% |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
International Club Friendly
11
11
11
11
International Club Friendly
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
00
00
00
00
International Club Friendly
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
33
01
33
T
T
3.5
1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1
T
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
20
21
20
21
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
30
71
30
71
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Eliteserien
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
International Club Friendly
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
42
42
42
42
B
B
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
22
24
22
24
B
T
3.5
1/1.5
T
T
International Club Friendly
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
International Club Friendly
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Norway Adeccoligaen
01
01
01
01
B
2.5
X
Norway Adeccoligaen
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Norway NM Cupen
01
22
01
22
B
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Europa League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
International Club Friendly
01
22
01
22
H
B
3
1.5
T
X
UEFA Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
International Club Friendly
31
61
31
61
UEFA Europa League
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
12
33
12
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
International Club Friendly
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Europa League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
40
00
40
B
H
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Europa League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
10
41
10
41
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mohammad Usman Aslam |
| Điều khiển Kristiansund BK | 1T 2H 7B |
| Điều khiển Brann | 1T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |