Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ham-Kam
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 7 | 13 | 42:47 | 37 | 11 |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 27:22 | 24 | 10 |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 15:25 | 13 | 12 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:9 | 12 | |
| Tất cả | 30 | 12 | 8 | 10 | 24:20 | 44 | 5 |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 16:11 | 25 | 6 |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 8:9 | 19 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:2 | 11 |
Viking
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 22 | 5 | 3 | 77:36 | 71 | 1 | |
| Chủ | 15 | 12 | 2 | 1 | 43:15 | 38 | 1 | |
| Khách | 15 | 10 | 3 | 2 | 34:21 | 33 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 19:4 | 18 | ||
| Tất cả | 30 | 14 | 8 | 8 | 32:18 | 50 | 4 | 47% |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 15:7 | 26 | 4 | 47% |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 17:11 | 24 | 3 | 47% |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway NM Cupen
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
40
10
40
International Club Friendly
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
International Club Friendly
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
50
50
50
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1
T
X
Norway Eliteserien
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
02
15
02
15
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
04
25
04
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
33
01
33
T
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
00
30
00
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
01
73
01
73
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
20
23
20
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Norway Adeccoligaen
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Norway Eliteserien
20
30
20
30
B
Norway Eliteserien
10
32
10
32
T
International Club Friendly
10
11
10
11
International Club Friendly
00
02
00
02
Norway Eliteserien
10
21
10
21
B
Norway Eliteserien
00
00
00
00
H
Norway Eliteserien
13
13
13
13
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
Norway Eliteserien
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Norway NM Cupen
01
03
01
03
T
H
4
1.5/2
X
X
International Club Friendly
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
01
22
01
22
International Club Friendly
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
International Club Friendly
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
International Club Friendly
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
International Club Friendly
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
30
51
30
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
12
12
12
12
H
T
3.5
1.5
X
T
Norway Eliteserien
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
13
33
13
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Norway NM Cupen
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Grotta |
| Điều khiển Ham-Kam | 2T 1H 7B |
| Điều khiển Viking | 3T 6H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |