Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aalesund FK
[NOR AL-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 10 | 6 | 56:35 | 52 | 4 |
| Chủ | 15 | 10 | 4 | 1 | 34:11 | 34 | 2 |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 22:24 | 18 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:2 | 14 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 12 | 8 | 21:16 | 42 | 7 |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 12:7 | 26 | 3 |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 9:9 | 16 | 10 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 |
Bryne
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 7 | 15 | 37:56 | 31 | 14 | |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 21:24 | 22 | 11 | |
| Khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 16:32 | 9 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:17 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 10 | 14 | 16:24 | 28 | 14 | 20% |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 8:12 | 13 | 15 | 20% |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 8:12 | 15 | 11 | 20% |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:6 | 6 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Adeccoligaen
23
44
23
44
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Adeccoligaen
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
11
13
11
13
Norway Adeccoligaen
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Norway Adeccoligaen
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
01
12
01
12
B
T
4
1.5/2
X
X
Norway Adeccoligaen
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Adeccoligaen
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Norway Adeccoligaen
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
International Club Friendly
01
11
01
11
T
3
X
Norway Adeccoligaen
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Norway Adeccoligaen
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Adeccoligaen
01
02
01
02
B
Norway Adeccoligaen
21
21
21
21
B
Norway Adeccoligaen
00
14
00
14
Norway Adeccoligaen
00
10
00
10
Norway Eliteserien
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
04
04
04
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
10
50
10
50
B
H
3.5/4
1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tore Hansen |
| Điều khiển Aalesund FK | 2T 0H 4B |
| Điều khiển Bryne | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 62.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |