Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Haugesund
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 2 | 3 | 24 | 21:76 | 9 | 16 |
| Chủ | 14 | 1 | 2 | 11 | 10:36 | 5 | 16 |
| Khách | 15 | 1 | 1 | 13 | 11:40 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:17 | 3 | |
| Tất cả | 29 | 2 | 9 | 18 | 10:34 | 15 | 16 |
| Chủ | 14 | 0 | 7 | 7 | 4:15 | 7 | 16 |
| Khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 6:19 | 8 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 |
Bryne
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 7 | 15 | 33:55 | 28 | 14 | |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 21:24 | 22 | 11 | |
| Khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 12:31 | 6 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:17 | 4 | ||
| Tất cả | 29 | 5 | 10 | 14 | 14:23 | 25 | 15 | 17% |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 8:12 | 13 | 14 | 20% |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 6:11 | 12 | 14 | 14% |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 | 17% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
50
50
50
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
22
23
22
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
41
10
41
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
4.5
2
X
X
Norway Eliteserien
12
23
12
23
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Norway Eliteserien
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
32
00
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
International Club Friendly
10
30
10
30
International Club Friendly
11
31
11
31
T
3.5
T
International Club Friendly
00
20
00
20
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway NM Cupen
04
26
04
26
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
International Club Friendly
10
21
10
21
B
2.5/3
T
International Club Friendly
00
11
00
11
B
3/3.5
X
International Club Friendly
12
12
12
12
T
3
H
International Club Friendly
00
20
00
20
B
3
X
International Club Friendly
02
13
02
13
Norway NM Cupen
31
61
31
61
T
3/3.5
T
International Club Friendly
00
11
00
11
Norway Adeccoligaen
01
01
01
01
T
3
X
Norway Adeccoligaen
00
20
00
20
T
2.5/3
X
International Club Friendly
13
33
13
33
B
3
T
Norway Adeccoligaen
01
22
01
22
T
3
T
Norway Adeccoligaen
00
11
00
11
H
International Club Friendly
00
11
00
11
Norway Adeccoligaen
10
22
10
22
H
Norway Adeccoligaen
11
42
11
42
B
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
10
50
10
50
B
H
3.5/4
1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sivert Amland |
| Điều khiển Haugesund | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Bryne | 1T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.3 |