Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brann
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 16 | 5 | 8 | 52:45 | 53 | 4 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 28:18 | 30 | 5 |
| Khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 24:27 | 23 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:12 | 7 | |
| Tất cả | 29 | 10 | 8 | 11 | 18:22 | 38 | 8 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 12:8 | 23 | 7 |
| Khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 6:14 | 15 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 |
Ham-Kam
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 7 | 12 | 41:44 | 37 | 11 | |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 27:22 | 24 | 10 | |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 14:22 | 13 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:7 | 13 | ||
| Tất cả | 29 | 12 | 8 | 9 | 23:18 | 44 | 5 | 41% |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 16:11 | 25 | 4 | 47% |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 7:7 | 19 | 6 | 36% |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:0 | 14 | 67% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Europa League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
40
00
40
B
H
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Europa League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
10
41
10
41
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Norway NM Cupen
13
15
13
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
32
11
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Europa League
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Europa League
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
41
11
41
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
Norway Eliteserien
11
21
11
21
T
Norway Eliteserien
20
40
20
40
B
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
Norway Eliteserien
00
21
00
21
Norway Eliteserien
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
50
50
50
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1
T
X
Norway Eliteserien
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
02
15
02
15
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Lien |
| Điều khiển Brann | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Ham-Kam | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 37.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |