Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bodo Glimt
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 21 | 4 | 4 | 80:28 | 67 | 2 |
| Chủ | 14 | 11 | 1 | 2 | 45:11 | 34 | 2 |
| Khách | 15 | 10 | 3 | 2 | 35:17 | 33 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 19:8 | 15 | |
| Tất cả | 29 | 21 | 6 | 2 | 38:11 | 69 | 1 |
| Chủ | 14 | 10 | 4 | 0 | 20:5 | 34 | 1 |
| Khách | 15 | 11 | 2 | 2 | 18:6 | 35 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:5 | 12 |
Fredrikstad
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 9 | 9 | 38:30 | 42 | 6 | |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 24:16 | 25 | 8 | |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 14:14 | 17 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:3 | 11 | ||
| Tất cả | 29 | 7 | 13 | 9 | 18:18 | 34 | 12 | 24% |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 13:9 | 23 | 6 | 40% |
| Khách | 14 | 1 | 8 | 5 | 5:9 | 11 | 15 | 7% |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 0% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
10
50
10
50
T
H
3.5/4
1.5
T
X
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
31
20
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3
1.5
T
T
Norway Eliteserien
12
25
12
25
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
4.5
2
X
X
UEFA Champions League
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
30
71
30
71
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Eliteserien
00
12
00
12
H
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Norway Adeccoligaen
10
20
10
20
B
3
X
Norway Adeccoligaen
00
40
00
40
T
3
T
Norway Adeccoligaen
10
12
10
12
B
3
H
Norway Adeccoligaen
00
00
00
00
T
2.5/3
X
International Club Friendly
20
20
20
20
Norway Eliteserien
12
22
12
22
T
2.5/3
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Norway Eliteserien
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
Norway Eliteserien
12
12
12
12
B
Norway Eliteserien
02
32
02
32
B
International Club Friendly
02
14
02
14
Norway Eliteserien
10
10
10
10
Norway Eliteserien
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Europa League
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Grotta |
| Điều khiển Bodo Glimt | 8T 1H 1B |
| Điều khiển Fredrikstad | 2T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |